Tổng hợp 18 Phrasal Verbs đi với Take cơ bản nhất

Tổng hợp 18 Phrasal Verbs đi với Take cơ bản nhất

Phrasal Verbs trong tiếng Anh có thể nói là một trong những khía cạnh “khó nhằn” nhất trong tiếng Anh.

Tổng hợp các Phrasal verbs đi với Take

1. Take sth away: lấy đi, làm mất đi, …

The thief has already taken the car away. (Tên trộm đã lấy mất cái ô tô đi rồi)

Don’t you dare taking my money away from me. (Đố cậu dám lấy tiền của tôi)

2. Take sb in: Lừa gạt ai đó

His sweet words almost took her in. (Những lời ngon ngọt của hắn ta suýt chút nữa lừa được cô ấy)

You can’t take me in. (Cậu không thể lừa được tôi đâu)

3. Take sth back: Lấy lại cái gì, rút lại lời nói

I need to take my book back. (Tôi cần phải lấy lại quyển sách)

Remember once I said you were a fool? I take it back (Có nhớ cái lần tôi kêu cậu là thằng ngu không? Tôi rút lại lời nói đó)

4. Take sb aback: Làm cho ai đó bị sốc (theo tiêu cực)

Her words really took me aback. (Những lời của cô ấy làm tôi bị sốc)

Don’t take your mother aback with your grade. (Đừng làm mẹ cậu bị sốc vì điểm của cậu)

5. Take after sb: Trông giống ai đó lớn hơn trong gia đình

He takes after his father in playing guitar. (Anh ta chơi guitar trông rất giống bố)

She takes after her sister in her manner. (Cử chỉ 2 chị em họ trông rất giống nhau)

Tổng hợp 18 Phrasal Verbs đi với Take cơ bản nhất

6. Take sth down: Ghi chú điều gì, triệt hạ, tiêu diệt, …

To stenograph, you will have to take down what is important. (Để tốc kí, cậu cần phải ghi lại những gì quan trọng)

You can take a whole city down with one nuclear missile. (Cậu có thể đánh sập cả một thành phố chỉ với một quả tên lửa hạt nhân)

7. Take it out on sb: Giận cá chém thớt ai đó

Don’t take it out on me, it was not my fault. (Đừng có giận cá chém thớt tôi, đấy có phải lỗi của tôi đâu)

Taking it out on someone else seems to be her hobby. (Giận cá chém thớt người khác dường như là thói quen của cô ta)

8. Take off: Cất cạnh, thăng tiến nhanh (“phất”)

The plane will take off at 2 p.m, so we have to hurry. (Máy bay sẽ cất cánh lúc 2 giờ chiều, nên chúng ta phải nhanh lên)

Her career has taken off with the help of Mr. Watson. (Sự nghiệp của cô ấy trở nên nở hoa với sự giúp đỡ của ông Watson)

9. Take sth over: Chiếm đoạt, kiểm soát, …

The enemy has taken over the entire city. (Quân địch đã kiểm soát được thành phố rồi)

He wants to take over the whole managing machinery. (Anh ta muốn chiếm đoạt cả bộ máy quản lý)

10. Take sth off: Cởi ra

Please take off your shoes to enter the pagoda. (Hãy cởi giày ra trước khi vào chùa)

Take your shirt off, it’s all wet. (Cởi áo ra đi, ướt hết cả rồi)

11. Take sth out of sth: Lấy cái gì ra khỏi cái gì

Take your book out of your bag, please. (Xin hãy lấy sách ra khỏi túi)

We need to take the children out of the building. (Chúng ta cần phải đưa những đứa trẻ ra khỏi tòa nhà)

12. Take sb out: Đưa ai đó đi chơi

Would you like me to take you out tonight? (Tối nay em có muốn anh đưa đi chơi không?)

It’s date night, he’s gonna take her out. (Hôm nay là ngày hẹn hò, anh ta sẽ đưa cô ta đi chơi)

13. Take sb off: Nhái theo điệu bộ của một ai đó

Don’t take me off, it’s not funny. (Đừng có nhại tôi, không buồn cười tý nào đâu)

Look, the monkey is taking him off. (Nhìn kìa, con khỉ kia đang bắt chước anh ta kìa)

14. Take sth apart: Tháo rời cái gì ra,…

To fix your bike, we need to take it apart. (Để sửa xe đạp của cháu, ta phải tháo rời các bộ phận của nó ra)

Taking the whole system apart is the only way solving this problem. (Tách cả hệ thống hoạt động là cách duy nhất để giải quyết vấn đề)

Tổng hợp 18 Phrasal Verbs đi với Take cơ bản nhất

15. Take to sb/sth: Thấy thích thú ai/cái gì

I start taking to you. (Tôi bắt đầu thích bạn rồi đó)

She seems to take to photographing. (Có vẻ như cô ấy bắt đầu thích nghề nhiếp ảnh)

16. Take up sth: Chiếm một khoảng thời gian, không gian

It will take up a lot of space to put this table into the living room. (Để cái ti vi này vào phòng khách  sẽ chiếm khá nhiều diện tích đó)

Going from Hanoi to HaiPhong will take up about 3 hours on car. (Đi từ Hà Nội đến Hải Phòng sẽ mất khoảng 3 giờ đồng hồ bằng ô tô)

17. Be taken with sb/sth: Nhận thấy ai/cái gì hấp dẫn, thú vị

She was taken with his humor. (Cô ấy bị mê hoặc bởi sự vui tính của anh ta)

Everybody is taken with the singer. (Tất cả mọi người đều bị cuốn hút bởi cô ca sĩ)

18. Take sth up with sb: Khiếu nại việc gì

They are taking the dirty water up with the building manager. (Họ đang khiếu nại chuyện nước bẩn với ban quản lý tòa nhà)

He is going to take his neighbor up with the police for being noisy at night. (Anh ta định khiếu nại với cảnh sát về việc hàng xóm của anh ta cứ liên tục làm ồn ban đêm)


Bình luận ()