Học tiếng anh qua bài hát: Jingle Bell Rock

Bạn đã chọn chế độ Luyện nghe.
Nếu muốn hiển thị lại lời bài hát, hãy nhấn nút Bật song ngữ
Jingle bell, jingle bell, jingle bell rockTiếng chuông ngân vang, chuông ngân vang, chuông rộn ràngJingle bells swing and jingle bells ringNhững chiếc chuông đung đưa và ngân vangSnowing and blowing in bushels of funTuyết rơi và mang theo niềm vui ngập trànNow the jingle hop has begunGiờ là màn khiêu vũ cùng tiếng chuông bắt đầuJingle bell, jingle bell, jingle bell rockTiếng chuông ngân vang, chuông ngân vang, chuông rộn ràngJingle bells chime in jingle bell timeNhững tiếng chuông reo vang trong thời khắc đêm NoelDancing and Prancing in Jingle Bell SquareCùng khiêu vũ và nhảy múa ở Quảng trường Chuông Ngân VangIn the frosty airTrong không khí giá lạnh của đêm Giáng SinhWhat a bright timeThật là một khoảnh khắc rực rỡ biết baoIt's the right time to rock the night awayĐã đến lúc xua tan màn đêm giá buốtJingle bell time is a swell timeTiếng chuông cất lên cũng chính là thời điểm tuyệt vời nhấtTo go gliding in a one-horse sleighĐể cùng nhau lướt trên băng trong một cỗ xe tuần lộcGiddy-up jingle horseChú tuần lộc ơi hãy nhanh lên nàoPick up your feetNhấc bàn chân lên nàoJingle around the clockCùng nhau vui vẻ bên tháp chuông đồng hồMix and a-mingle in the jingling beatHòa vào không khí Giáng Sinh với những điệu nhảyThat's the jingle bell rockĐó là tiếng chuông ngân vang rộn ràngJingle bell, jingle bell, jingle bell rockTiếng chuông ngân vang, chuông ngân vang, chuông rộn ràngJingle bells swing and jingle bells ringNhững chiếc chuông đung đưa và ngân vangSnowing and blowing in bushels of funTuyết rơi và mang theo niềm vui ngập trànNow the jingle hop has begunGiờ là màn khiêu vũ cùng tiếng chuông bắt đầuJingle bell, jingle bell, jingle bell rockTiếng chuông ngân vang, chuông ngân vang, chuông rộn ràngJingle bells chime in jingle bell timeNhững tiếng chuông reo vang trong thời khắc đêm NoelDancing and Prancing in Jingle Bell SquareCùng khiêu vũ và nhảy múa ở Quảng trường Chuông Ngân VangIn the frosty airTrong không khí giá lạnh của đêm Giáng SinhWhat a bright timeThật là một khoảnh khắc rực rỡ biết baoIt's the right time to rock the night awayĐã đến lúc xua tan màn đêm giá buốtJingle bell time is a swell timeTiếng chuông cất lên cũng chính là thời điểm tuyệt vời nhấtTo go gliding in a one-horse sleighĐể cùng nhau lướt trên băng trong một cỗ xe tuần lộcGiddy-up jingle horseChú tuần lộc ơi hãy nhanh lên nàoPick up your feetNhấc bàn chân lên nàoJingle around the clockCùng nhau vui vẻ bên tháp chuông đồng hồMix and a-mingle in the jingling beatHòa vào không khí Giáng Sinh với những điệu nhảyThat's the jingle bell rockĐó là tiếng chuông ngân vang rộn ràng