Học tiếng anh qua bài hát: Waiting Outside The Lines

Bạn đã chọn chế độ Luyện nghe.
Nếu muốn hiển thị lại lời bài hát, hãy nhấn nút Bật song ngữ
You'll never enjoy your lifeBạn sẽ chẳng thể tận hưởng được cuộc sốngLiving inside the boxKhi cứ mãi sống cứng nhắc như vậyYou're so afraid of taking chancesBạn e ngại chẳng dám nắm bắt cơ hộiHow you gonna reach the top?Thì làm sao chạm được đỉnh cao đây?Rules and regulationsCác luật lệ và nguyên tắcForce you to play it safeKhiến bạn chẳng dám mạo hiểmGet rid of all the hesitationVứt bỏ tất cả sự e dèIt's time for you to seize the dayĐã đến lúc hãy sống trọn vẹn rồiInstead of just sitting aroundThay vì cứ mãi ngồi đóAnd looking down on tomorrowVà suy nghĩ thiển cận về tương laiYou gotta let your feet off the groundBạn phải nhấc đôi chân mình lênThe time is nowGiờ đã đến lúc rồi đấyI'm waiting, waiting, just waitingTôi đang chờ đợi, chờ đợi và chờ đợiI'm waiting, waiting outside the linesTôi đang chờ đợi, chờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnWaiting outside the linesChờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnWaiting outside the linesChờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnTry to have no regretsHãy cố gắng đừng hối tiếc điều gì cảEven if it's just tonightDù chỉ là một đêm nayHow you gonna walk aheadLàm sao bạn có thể bước tớiIf you keep living blind?Nếu bạn không mở mắt ra nhìn cuộc đờiStuck in the same positionCứ mắc kẹt mãi một nơiYou deserve so much moreBạn xứng đáng được nhiều hơn thếThere's a whole world around usCả một thế giới rộng mở xung quanh chúng taJust waiting to be exploredĐang chờ đợi ta khám pháInstead of just sitting aroundThay vì cứ mãi ngồi đóAnd looking down on tomorrowVà suy nghĩ thiển cận về tương laiYou gotta let your feet off the groundBạn phải nhấc đôi chân mình lênThe time is now, just let it goGiờ đã đến lúc rồi đấy, cứ thoải mái điDon't wanna have to force you to smileTôi chẳng muốn ép bạn phải mỉm cười I'm here to help you notice the rainbowTôi ở đây để giúp bạn nhận thấy được ánh cầu vồng'Cause I know what's in you is out thereVì tôi biết điều ẩn chứa trong bạn, giờ đã tự doI'm waiting, waiting, just waitingTôi đang chờ đợi, chờ đợi và chờ đợiI'm waiting, waiting outside the linesTôi đang chờ đợi, chờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnWaiting outside the linesChờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnI'm trying to be patient (I'm trying to be patient)Tôi đang cố kiên nhẫn đây (Tôi đang cố kiên nhẫn đây)The first step is the hardest (the hardest)Bước đầu tiên bao giờ cũng khó khăn nhất (khó khăn nhất)I know you can make itTôi biết bạn có thể làm đượcGo ahead and take itCứ bước đến và nắm lấy điI'm waitingTôi đang chờ đợiWaitingChờ đợiJust waitingVà chờ đợiI'm waitingTôi đang chờ đợiI'm waiting, waiting, just waitingTôi đang chờ đợi, chờ đợi và chờ đợiI'm waiting, waiting outside the linesTôi đang chờ đợi, chờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnWaiting outside the linesChờ đợi bạn bên ngoài bức rào chắnYou'll never enjoy your lifeBạn sẽ không bao giờ tận hưởng cuộc sốngLiving inside the boxKhi cứ mãi sống cứng nhắc như vậyYou're so afraid of taking chancesBạn e ngại chẳng dám nắm bắt cơ hộiHow you gonna reach the top?Thì làm sao chạm được đỉnh cao đây?