aboard là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aboard nghĩa là đi lên, ở trên (phương tiện). Học cách phát âm, sử dụng từ aboard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aboard

aboardpreposition

đi lên, ở trên (phương tiện)

/əˈbɔːd/
Định nghĩa & cách phát âm từ aboard

Từ "aboard" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Pronunciation: /əˈbɔːrd/

Phân tích từng âm tiết:

  • ə (một âm phụ âm không rõ ràng, thường được gọi là schwa) - giống như âm "a" trong "about"
  • ˈbɔːrd (âm tiết nhấn mạnh)
    • b - như âm "b" thường
    • ɔː - âm "o" dài, giống như âm "or" nhưng kéo dài hơn
    • rd - như âm "rd" cuối từ

Lưu ý:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aboard trong tiếng Anh

Từ "aboard" là một dạng sửa lỗi của từ "on board". Nó là một cụm từ ghép, thường được sử dụng để chỉ việc lên một phương tiện giao thông, tàu thuyền hoặc phương tiện khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "aboard" và ví dụ minh họa:

1. Ý nghĩa và cách sử dụng:

  • Ví nghĩa: "Aboard" có nghĩa là "trên boong", "lên tàu", "lên phương tiện". Nó chỉ hành động của việc lên một phương tiện hoặc một con tàu.
  • Cách sử dụng: Nó thường được sử dụng trong các câu giới thiệu hoặc báo hiệu một hành động lên một phương tiện.

2. Ví dụ:

  • "The passengers boarded the ship this morning." (Những hành khách đã lên tàu vào buổi sáng.) – Ở đây, "boarded" là dạng quá khứ của "board" (lên boong).
  • "The crew is preparing for the voyage aboard the yacht." (Nhân viên thủy thủ đang chuẩn bị cho chuyến hành trình trên du thuyền.) - "Aboard" chỉ vị trí trên du thuyền.
  • "Aboard the plane, she noticed a strange man." (Trên máy bay, cô ấy nhận thấy một người đàn ông kỳ lạ.) – "Aboard" ở đây chỉ sự hiện diện trên máy bay.
  • "He was aboard the train when the accident occurred." (Anh ấy đang trên tàu hỏa khi tai nạn xảy ra.)

3. So sánh với “on board”:

  • "On board" được sử dụng như một cụm từ ổn định, chỉ trạng thái hoặc vị trí ở trên một phương tiện.
  • "Aboard" là một dạng sửa lỗi của "on board" và thường được sử dụng trong văn viết. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "on board" hơn.

Tóm lại:

"Aboard" là một dạng sửa lỗi của "on board", có nghĩa là "trên boong" hoặc "lên phương tiện". Nó thường được sử dụng trong văn viết để chỉ hành động hoặc trạng thái của việc lên một phương tiện.

Bạn có câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "aboard" không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh nào?

Các từ đồng nghĩa với aboard

Luyện tập với từ vựng aboard

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. All passengers must remain ______ the aircraft until the seatbelt sign is turned off.
  2. The crew welcomed the delegates ______ the international flight to Paris.
  3. She placed her luggage ______ the overhead compartment carefully.
  4. The new employee was officially brought ______ the team during the quarterly meeting.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which preposition correctly completes the sentence?
    "The astronauts boarded the space station and settled ______ for the mission."
    A. aboard
    B. on
    C. in
    D. at

  2. Choose the correct option(s):
    "All crew members must gather ______ the ship before departure."
    A. aboard
    B. on
    C. in
    D. at

  3. Which sentence uses the correct preposition?
    A. The scientist conducted research aboard the research vessel.
    B. The scientist conducted research on the research vessel.
    C. The scientist conducted research in the research vessel.
    D. The scientist conducted research at the research vessel.

  4. Select the most appropriate preposition:
    "The documents were submitted ______ the system after verification."
    A. aboard
    B. into
    C. on
    D. through

  5. Which option fits best in formal workplace communication?
    "She has been ______ the project team since January."
    A. aboard
    B. on
    C. in
    D. at


Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Rewrite using "aboard":
    → They were all on the cruise ship when the announcement was made.

  2. Rewrite using "aboard":
    → The research team is currently on the International Space Station conducting experiments.

  3. Rewrite without using "aboard" — use a suitable alternative:
    → Several VIPs were aboard the private jet for the diplomatic mission.


Đáp án:

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. aboard
  2. aboard
  3. in
  4. on

→ Câu hoàn chỉnh:

  1. All passengers must remain aboard the aircraft until the seatbelt sign is turned off.
  2. The crew welcomed the delegates aboard the international flight to Paris.
  3. She placed her luggage in the overhead compartment carefully.
  4. The new employee was officially brought on the team during the quarterly meeting.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. A, B
  2. A, B
  3. A, B
  4. B
  5. B

→ Giải thích:

  • Câu 1: "aboard" và "on" đều đúng khi nói về phương tiện.
  • Câu 2: "aboard the ship" và "on the ship" đều hợp lệ.
  • Câu 3: "aboard" và "on" đều được dùng với phương tiện như tàu nghiên cứu.
  • Câu 4: "into the system" là cụm đúng, "aboard" không dùng với hệ thống.
  • Câu 5: "on the team" là cách diễn đạt tự nhiên; "aboard" không dùng cho nhóm công việc.

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. They were all aboard the cruise ship when the announcement was made.
  2. The research team is currently aboard the International Space Station conducting experiments.
  3. Several VIPs were on the private jet for the diplomatic mission.

Bình luận ()