Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
aboard nghĩa là đi lên, ở trên (phương tiện). Học cách phát âm, sử dụng từ aboard qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
đi lên, ở trên (phương tiện)

Từ "aboard" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phân tích từng âm tiết:
Lưu ý:
"Aboard" là một dạng từ ghép của "aboard" (trên tàu) và "on" (trên).
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "aboard" là một dạng sửa lỗi của từ "on board". Nó là một cụm từ ghép, thường được sử dụng để chỉ việc lên một phương tiện giao thông, tàu thuyền hoặc phương tiện khác. Dưới đây là cách sử dụng từ "aboard" và ví dụ minh họa:
Tóm lại:
"Aboard" là một dạng sửa lỗi của "on board", có nghĩa là "trên boong" hoặc "lên phương tiện". Nó thường được sử dụng trong văn viết để chỉ hành động hoặc trạng thái của việc lên một phương tiện.
Bạn có câu hỏi cụ thể nào về cách sử dụng từ "aboard" không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh nào?
Which preposition correctly completes the sentence?
"The astronauts boarded the space station and settled ______ for the mission."
A. aboard
B. on
C. in
D. at
Choose the correct option(s):
"All crew members must gather ______ the ship before departure."
A. aboard
B. on
C. in
D. at
Which sentence uses the correct preposition?
A. The scientist conducted research aboard the research vessel.
B. The scientist conducted research on the research vessel.
C. The scientist conducted research in the research vessel.
D. The scientist conducted research at the research vessel.
Select the most appropriate preposition:
"The documents were submitted ______ the system after verification."
A. aboard
B. into
C. on
D. through
Which option fits best in formal workplace communication?
"She has been ______ the project team since January."
A. aboard
B. on
C. in
D. at
Rewrite using "aboard":
→ They were all on the cruise ship when the announcement was made.
Rewrite using "aboard":
→ The research team is currently on the International Space Station conducting experiments.
Rewrite without using "aboard" — use a suitable alternative:
→ Several VIPs were aboard the private jet for the diplomatic mission.
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
→ Giải thích:
Bài tập 3: Viết lại câu
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()