acclimation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acclimation nghĩa là thích nghi. Học cách phát âm, sử dụng từ acclimation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acclimation

acclimationnoun

thích nghi

/ˌækləˈmeɪʃn//ˌækləˈmeɪʃn/

Từ "acclimation" có cách phát âm như sau:

  • KHUẤU: /ˈækləˌmeɪʃən/

Phần chia thành các âm tiết như sau:

  • acclim- (nhấn âm "acclim")
  • -a- (giữ âm trung tính)
  • -tion (nhấn âm "tion")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acclimation trong tiếng Anh

Từ "acclimation" (âm đọc: /əˈklɪmeɪʃən/) có nghĩa là quá trình thích nghi dần dần với môi trường mới, thường là môi trường khác về khí hậu, địa điểm, hoặc thậm chí là một môi trường xã hội mới. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sau:

1. Thích nghi với môi trường mới (thường là về thể chất):

  • Biology & Zoology: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó đề cập đến việc động vật và thực vật thích nghi với các điều kiện môi trường mới.
    • Example: "The polar bear’s acclimation to the warmer temperatures is a significant concern for their survival." (Quá trình thích nghi của gấu Bắc Cực với nhiệt độ ấm hơn là một mối quan ngại lớn đối với sự sống còn của chúng.)
    • Example: “Marine fish need time to acclimate to freshwater before they can survive.” (Cá biển cần thời gian để thích nghi với nước ngọt trước khi chúng có thể sống sót.)
  • Human Physiology: Thường dùng để mô tả cách cơ thể con người thích nghi với những thay đổi về môi trường.
    • Example: "It takes several days for travelers to acclimate to the altitude of the Himalayas." (Nó mất vài ngày để con người thích nghi với độ cao của dãy Himalaya.)
    • Example: "The athletes had to undergo a period of acclimation before competing at the marathon." (Các vận động viên phải trải qua một giai đoạn thích nghi trước khi tham gia giải marathon.)

2. Thích nghi với môi trường xã hội/văn hóa/học tập:

  • Sociology: Mô tả quá trình một người thích ứng với một môi trường xã hội, văn hóa mới.
    • Example: "The refugees went through a difficult acclimation period as they learned a new language and customs.” (Những người tị nạn trải qua một giai đoạn thích nghi khó khăn khi họ học một ngôn ngữ và phong tục mới.)
  • Education: Thường dùng để nói về quá trình học sinh thích nghi với một môi trường học tập mới (ví dụ: chuyển trường, học ở nước ngoài).
    • Example: "Students often experience a period of acclimation when they start a new school year." (Học sinh thường trải qua một giai đoạn thích nghi khi bắt đầu một năm học mới.)

So sánh với "adaptation":

  • Adaptation thường đề cập đến một sự thay đổi tiến hóa lâu dài, thường là cho phép một sinh vật tồn tại lâu dài trong môi trường khắc nghiệt.
  • Acclimation là một phản ứng ngắn hạn hơn, là khả năng thích nghi tạm thời để đối phó với một thay đổi môi trường cụ thể. Nói cách khác, adaptation là về di truyền, acclimation là về sinh lý học.

Lưu ý:

  • "Acclimation" đôi khi bị nhầm lẫn với "adaptation." Hãy nhớ rằng "acclimation" là một phản ứng nhanh chóng và tạm thời, trong khi "adaptation" là một quá trình lâu dài và tiến hóa.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào đó của từ "acclimation" không?


Bình luận ()