acclimatization là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acclimatization nghĩa là thích nghi. Học cách phát âm, sử dụng từ acclimatization qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acclimatization

acclimatizationnoun

thích nghi

/əˌklaɪmətaɪˈzeɪʃn//əˌklaɪmətəˈzeɪʃn/

Phát âm từ "acclimatization" trong tiếng Anh như sau:

/ˌækləˈmeɪtɪˌzeɪʃən/

Phát âm chi tiết:

  • acclimat-: /æklə/ (nhấn vào âm "cl")
  • i-: /ˌmeɪ/ (nhấn vào âm "ma")
  • -mat-: /tɪ/ (nhấn vào âm "ti")
  • -iza-: /zeɪ/ (nhấn vào âm "zei")
  • -tion: /ʃən/ (nhấn vào âm "shun")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acclimatization trong tiếng Anh

Từ "acclimatization" (cá biệt) trong tiếng Anh có nghĩa là quá trình thích nghi dần dần với môi trường mới, đặc biệt là môi trường có điều kiện khác biệt so với môi trường quen thuộc. Nó thường được sử dụng để mô tả sự thích nghi của cơ thể, tâm lý hoặc cả hai với điều kiện sống mới.

Dưới đây là cách sử dụng từ "acclimatization" với các ví dụ cụ thể:

1. Thích nghi với điều kiện khí hậu:

  • Ví dụ: "The tourists needed several days of acclimatization before they could comfortably hike in the mountains." (Du khách cần vài ngày để thích nghi trước khi có thể thoải mái đi bộ đường dài ở vùng núi.)
  • Ví dụ: "He showed signs of altitude acclimatization after spending a week at high altitude." (Anh ấy có dấu hiệu thích nghi với độ cao sau một tuần ở độ cao lớn.)

2. Thích nghi với môi trường mới/khác biệt:

  • Ví dụ: "Proper acclimatization is crucial for new teachers in a foreign school." (Thích nghi đúng cách là rất quan trọng đối với các giáo viên mới tại một trường học nước ngoài.)
  • Ví dụ: “The baby’s body is still going through the process of acclimatization to the new climate." (Thân thể của đứa trẻ vẫn đang trải qua quá trình thích nghi với khí hậu mới.)

3. Thích nghi với các yếu tố khác:

  • Ví dụ: "Long-distance sailors need to acclimatize to the rocking of the boat." (Những thủy thủ đi biển dài ngày cần làm quen với sự lắc lư của tàu.)
  • Ví dụ: "It takes time to acclimatize to a new diet." (Cần thời gian để làm quen với một chế độ ăn uống mới.)

Phần gạch đầu dòng (Root word): Từ "acclimatization" được tạo thành từ:

  • acclimatize (động từ): thích nghi, làm quen
  • climatize (động từ): làm cho thích nghi, làm quen với khí hậu
  • climate (danh từ): khí hậu, thời tiết

Lưu ý: "Acclimatization" thường được sử dụng khi đề cập đến sự thích nghi dần dần và tự nhiên, trong khi "adaptation" thường được dùng để mô tả sự thay đổi linh hoạt hơn, có thể bao gồm cả thay đổi di truyền.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "acclimatization" không?


Bình luận ()