acclimatize là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acclimatize nghĩa là thích nghi. Học cách phát âm, sử dụng từ acclimatize qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acclimatize

acclimatizeverb

thích nghi

/əˈklaɪmətaɪz//əˈklaɪmətaɪz/

Từ "acclimatize" có cách phát âm như sau:

  • A - phát âm giống như âm "a" trong "father"
  • c - phát âm giống như âm "k"
  • cl - phát âm giống như âm "kl"
  • i - phát âm giống như âm "ee" trong "see"
  • ma - phát âm giống như âm "ma" trong "mama"
  • tize - phát âm giống như âm "tize" (giống như "size" nhưng không có "s")

Tổng hợp: /ˈæklɪˌmeɪt/

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Mong rằng điều này sẽ giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acclimatize trong tiếng Anh

Từ "acclimatize" (ac-clım-mat-ayz) có nghĩa là thích nghi dần dần với điều kiện môi trường mới, đặc biệt là khí hậu, độ cao hoặc sự khác biệt về thời gian biểu. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết và rõ ràng:

1. Ý nghĩa chính:

  • Thích nghi với môi trường mới: Đây là ý nghĩa cơ bản nhất. Ví dụ: “It takes time to acclimatize to the high altitude.” (Cần thời gian để thích nghi với độ cao lớn.)
  • Thích nghi với điều kiện mới: Không chỉ giới hạn ở khí hậu, còn có thể là môi trường làm việc, môi trường sống mới. Ví dụ: "She was struggling to acclimatize to her new job." (Cô ấy gặp khó khăn trong việc thích nghi với công việc mới.)

2. Cấu trúc câu:

  • Subject + verb + acclimatize + to + object: Đây là cấu trúc phổ biến nhất.

    • "He needs to acclimatize to the local climate." (Anh ấy cần phải thích nghi với khí hậu địa phương.)
    • "The plants are acclimatizing to the new soil." (Những cây trồng đang thích nghi với đất mới.)
    • “The tourists need to acclimatize to the time difference.” (Những du khách cần phải thích nghi với sự khác biệt về múi giờ.)
  • Subject + verb + acclimatized + to + object: Dùng dạng quá khứ của "acclimatize" khi nói về một hành động đã xảy ra.

    • “After a few days in the mountains, he acclimatized to the cold.” (Sau vài ngày ở núi cao, anh ấy đã thích nghi với cái lạnh.)

3. Những lưu ý quan trọng:

  • "Acclimatize" không có dạng động từ nguyên thể thứ ba số nhiều: Bạn không nói “acclimatizes.”
  • Khác với "adapt" (thích nghi): "Adapt" thường đề cập đến sự thay đổi vĩnh viễn hoặc sâu sắc hơn, trong khi "acclimatize" là một quá trình thích nghi dần dần, thường liên quan đến sự thoải mái hơn theo thời gian. Ví dụ: một con rùa dễ dàng "adapt" (thích nghi) với môi trường nước khác so với việc "acclimatize" (thích nghi dần dần) với một môi trường nước mới.
  • "Acclimatization" (sự thích nghi): Đây là danh từ, dùng để chỉ quá trình hoặc kết quả của việc thích nghi. Ví dụ: “The acclimatization process can take several weeks.” (Quá trình thích nghi có thể mất vài tuần.)

4. Ví dụ khác:

  • “The babies need to be acclimatized to the sound of the vacuum cleaner before we use it.” (Những đứa trẻ cần phải làm quen với tiếng máy hút bụi trước khi chúng ta sử dụng nó.)
  • “They took a week to acclimatize to the heat in Florida.” (Họ mất một tuần để thích nghi với cái nóng ở Florida.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "acclimatize" không? Ví dụ như bạn muốn biết cách sử dụng nó trong ngữ cảnh cụ thể nào?


Bình luận ()