accolade là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

accolade nghĩa là giải thưởng. Học cách phát âm, sử dụng từ accolade qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ accolade

accoladenoun

giải thưởng

/ˈækəleɪd//ˈækəleɪd/

Từ "accolade" (vinh danh, lời khen ngợi) được phát âm như sau:

  • US English: /əˈkoʊləd/ (Ừ-kô-lê-d)
  • UK English: /əˈkɒləd/ (Ừ-kô-lê-d)

Phân tích:

  • ə - Âm "ə" là âm mũi, tương tự như âm "a" trong từ "about" nhưng được phát âm với đầu lưỡi hơi chạm thanh môn.
  • ˈkoʊ - Âm "ko" được phát âm gần giống như "ko" trong tiếng Việt.
  • l - Âm "l" tiêu chuẩn.
  • ə - Lặp lại âm "ə" như trên.
  • d - Âm "d" tiêu chuẩn.

Lời khuyên:

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ accolade trong tiếng Anh

Từ "accolade" trong tiếng Anh có nghĩa là vinh danh, lời khen ngợi, hoặc một biểu tượng của sự công nhận. Nó thường được sử dụng để chỉ những lời khen, giải thưởng, hoặc sự công nhận khác mà bạn nhận được vì những thành tựu của mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "accolade" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Về lời khen ngợi chung chung:

  • "She received numerous accolades for her performance in the play." (Cô ấy nhận được rất nhiều lời khen ngợi cho màn trình diễn của mình trong vở kịch.)
  • "The critic's accolades highlighted the film's originality." (Những lời khen ngợi của nhà phê bình đã làm nổi bật tính độc đáo của bộ phim.)

2. Về giải thưởng và danh hiệu:

  • "He was awarded an accolade for his contributions to the field of medicine." (Ông được trao giải thưởng vì những đóng góp của mình cho lĩnh vực y học.)
  • "The team received an accolade for winning the championship." (Đội đã nhận được một giải thưởng vì chiến thắng chức vô địch.)

3. Về sự công nhận một cách tượng trưng:

  • "The publication of his collected works was an accolade to a lifetime of scholarship." (Việc xuất bản bộ sưu tập tác phẩm của ông là một sự công nhận cho một cuộc đời học thuật.)
  • "The statue was an accolade to the city's founding fathers." (Tượng đài là một sự tôn vinh các vị cha đẻ của thành phố.)

Lưu ý:

  • "Accolade" thường mang tính trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như "praise" hoặc "compliment".
  • Nó thường được sử dụng để chỉ những sự công nhận có giá trị và ý nghĩa hơn.

Ví dụ một vài câu sử dụng:

  • "The author’s novel garnered widespread acclaim and many accolades." (Cuốn tiểu thuyết của tác giả thu hút được sự tán thưởng rộng rãi và rất nhiều lời khen ngợi.)
  • "The company's innovative product received an accolade from industry experts." (Sản phẩm sáng tạo của công ty đã nhận được sự công nhận từ các chuyên gia trong ngành.)

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về bất kỳ khía cạnh nào của từ "accolade" không?


Bình luận ()