Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
accretion nghĩa là bồi tụ. Học cách phát âm, sử dụng từ accretion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bồi tụ
Từ "accretion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.
Mỗi phần được phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "accretion" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, thường liên quan đến sự tích tụ và tăng trưởng. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ "accretion". Nó thường mang ý nghĩa về sự tích lũy dần dần, thường không tự nhiên hoặc ngay thẳng.
Dưới đây là bảng tóm tắt các cách sử dụng:
| Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|
| Tích tụ vật chất | Ice accretion form an iceberg. |
| Tích lũy chậm rãi | The decline of the empire was due to accretion of corruption. |
| Tích lũy quyền lực | His influence was the accretion of years in politics. |
| (Thiên văn học) | Black hole growth by accretion. |
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "accretion" trong tiếng Anh. Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()