accrue là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

accrue nghĩa là tích lũy. Học cách phát âm, sử dụng từ accrue qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ accrue

accrueverb

tích lũy

/əˈkruː//əˈkruː/

Từ "accrue" có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈkruː/
  • Phát âm gần đúng: ə-ˈkruː

Giải thích:

  • ə (thuộc thanh điệu schwa): Âm tiết trọng âm, âm này rất ngắn và nhẹ.
  • ˈkruː:
    • k phát âm như trong "cat"
    • ruː: Âm "u" dài, phát âm như trong "blue".

Mẹo: Hãy tập trung vào việc phát âm âm "u" dài một cách rõ ràng.

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "accrue" để nghe cách phát âm chuẩn hơn: https://m.youtube.com/watch?v=uHKF7MmL1rI

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ accrue trong tiếng Anh

Từ "accrue" trong tiếng Anh có nghĩa là tích lũy, tích đọng, lũy kế. Nó thường được sử dụng để mô tả việc những khoản tiền, lợi ích, hoặc quyền lợi tăng lên chậm rãi theo thời gian, chứ không phải là một sự kiện duy nhất.

Dưới đây là cách sử dụng từ "accrue" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Tiền bạc và lãi:

  • Example: "Interest accrues on the savings account each month." (Lãi suất được tích lũy vào tài khoản tiết kiệm hàng tháng.)
  • Example: "Late payment fees accrue if you don't pay your bill on time." (Phí trả chậm sẽ tích lũy nếu bạn không thanh toán hóa đơn đúng hạn.)

2. Quyền lợi và lợi ích:

  • Example: "Vacation days accrue in proportion to the number of hours worked." (Số ngày nghỉ phép tích lũy theo tỷ lệ số giờ làm việc.)
  • Example: "Seniority points accrue over time, allowing employees to climb the corporate ladder." (Điểm seniority tích lũy theo thời gian, cho phép nhân viên thăng tiến trong công ty.)

3. Các loại phí và khoản chi khác:

  • Example: "Late fees accrue on overdue library books." (Phí trả trễ được tích lũy cho sách thư viện quá hạn.)
  • Example: "Compensation for the overtime hours accrues at a rate of 1.5 times the hourly wage." (Tiền bồi thường cho giờ làm thêm tích lũy với mức 1,5 lần mức lương theo giờ.)

Cấu trúc ngữ pháp:

  • Passive Voice: "Interest accrues automatically." (Lãi suất được tích lũy tự động.)
  • Active Voice (ít phổ biến hơn): "The bank accrues interest on the loan." (Ngân hàng tích lũy lãi suất cho khoản vay.)

Synonyms (Từ đồng nghĩa): accumulate, build up, gather, increase (slowly)

Lưu ý: “Accrue” thường được sử dụng với các danh từ như “interest,” “fees,” “points,” “benefits,” hoặc “compensation.”

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "accrue" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()