accustom là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

accustom nghĩa là quen. Học cách phát âm, sử dụng từ accustom qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ accustom

accustomverb

quen

/əˈkʌstəm//əˈkʌstəm/

Từ "accustom" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæk.sə.stəm

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị dấu nhấn chính của từ.

Phân tích chi tiết:

  • ac - phát âm giống như "ac" trong từ "action"
  • cus - phát âm giống như "cus" trong từ "customer"
  • tom - phát âm giống như "tom" trong từ "tomorrow"

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ accustom trong tiếng Anh

Từ "accustom" trong tiếng Anh có nghĩa là làm quen, quen dần với điều gì đó, khiến ai đó trở nên quen thuộc hoặc thoải mái với một thứ gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa chính: Làm quen, quen dần (to get used to something)

  • Cấu trúc: accustom + someone + to + something
  • Ví dụ:
    • "It took him a long time to accustom himself to the cold weather." (Anh ấy mất nhiều thời gian để làm quen với thời tiết lạnh.)
    • "She accustoms her children to eating vegetables." (Cô ấy làm quen cho con của mình ăn rau.)
    • "The new employee needed time to accustom to the company's procedures." (Nhân viên mới cần thời gian để làm quen với quy trình của công ty.)

2. Nghĩa: Làm quen, dạy dỗ (to introduce someone to something and make them comfortable with it)

  • Cấu trúc: accustom + someone + to + doing something
  • Ví dụ:
    • "My parents accustomed me to reading before bed." (Bố mẹ tôi đã làm quen cho tôi đọc sách trước khi đi ngủ.)
    • "The teacher accustoms the students to working in groups." (Giáo viên dạy học sinh làm quen với việc làm nhóm.)

3. Thể trang trọng hơn của "get used to"

"Accustom" thường được sử dụng trang trọng hơn so với "get used to". Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng "get used to" để thay thế "accustom" mà không ảnh hưởng nhiều đến ý nghĩa.

Tổng kết:

  • Accustom: Làm quen, quen dần, dạy dỗ. Thường mang tính trang trọng hơn.
  • Get used to: Làm quen, quen dần. Dễ sử dụng và phổ biến hơn.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các trang web uy tín về tiếng Anh như:

Bạn đang muốn biết thêm về cách sử dụng từ "accustom" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Ví dụ như trong một văn bản cụ thể, hay bạn muốn tôi đưa ra thêm ví dụ?

Các từ đồng nghĩa với accustom


Bình luận ()