accustomed là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

accustomed nghĩa là quen. Học cách phát âm, sử dụng từ accustomed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ accustomed

accustomedadjective

quen

/əˈkʌstəmd//əˈkʌstəmd/

Từ "accustomed" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈkʌstəm/
  • Nguyên âm: /ə/ (giống âm "ơ" trong tiếng Việt, kéo dài một chút) + /ˈkʌstəm/
  • Phụ âm:
    • /ˈkʌ/ phát âm giống như tiếng Việt "cú"
    • /stəm/ phát âm giống như tiếng Việt "tăm"

Phát âm chi tiết hơn:

  1. ac phát âm như "ac" trong "cat"
  2. com phát âm như "com" trong "come"
  3. mod phát âm như "mod" trong "mode"
  4. ed phát âm như "ed" trong "bed" (thường là âm ngắn và nhanh)

Lưu ý:

  • Phần "acc" thường được phát âm ngắn và nhanh.
  • Phần "ustomed" là trọng âm của từ, nên phát âm rõ ràng và kéo dài hơn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ accustomed trong tiếng Anh

Từ "accustomed" trong tiếng Anh có nghĩa là "quen" hoặc "thích nghi" với một điều gì đó. Nó diễn tả sự quen thuộc, thoải mái sau một thời gian dài tiếp xúc hoặc sử dụng một thứ gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "accustomed" một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Cấu trúc:

  • be accustomed to + V-ing: (Thích nghi với việc...) - Đây là cấu trúc phổ biến nhất.
  • accustomed to + Noun: (Quen với...) - Dùng khi nói về việc quen với một vật hoặc tình huống cụ thể.

2. Ví dụ:

  • Be accustomed to + V-ing:

    • "I am accustomed to waking up early." (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.) - Đây là một thói quen.
    • "She is accustomed to traveling long distances." (Cô ấy đã quen với việc đi du lịch đường dài.) - Thích nghi với một hành trình thường xuyên.
    • "He is accustomed to working under pressure." (Anh ấy đã quen với việc làm việc dưới áp lực.) - Thích nghi với một môi trường làm việc cụ thể.
    • "They are accustomed to a quiet life in the countryside." (Họ đã quen với cuộc sống yên bình ở nông thôn.) - Điều kiện sống đã làm họ quen.
  • Accustomed to + Noun:

    • "I’m accustomed to drinking tea in the morning." (Tôi quen uống trà vào buổi sáng.) - Thói quen uống trà.
    • "She is accustomed to wearing a suit and tie." (Cô ấy quen mặc bộ vest và cà vạt.) - Thói quen về trang phục.
    • "He's accustomed to the comforts of a large house." (Anh ta quen với những tiện nghi của một ngôi nhà lớn.) - Thích nghi với điều kiện sống.

3. So sánh với "used to":

  • "Used to" thường diễn tả một thói quen trong quá khứ không còn thực hiện nữa. Ví dụ: "I used to smoke, but I quit." (Tôi đã hút thuốc trước đây, nhưng tôi đã bỏ.)
  • "Accustomed" diễn tả một thói quen hoặc sự quen thuộc hiện tại và thường kéo dài. Ví dụ: "I am accustomed to waking up early." (Tôi đã quen với việc thức dậy sớm.)

4. Một vài lưu ý khác:

  • "Accustomed" thường được sử dụng ở dạng thức hiện tại phân từ (present participle) sau các động từ như "be," "get," "become."
  • Trong một số trường hợp, "accustomed" có thể mang sắc thái ý nghĩa về sự quen thuộc một cách thoải mái, tự nhiên, không cảm thấy khó khăn.

Tóm lại:

"Accustomed" là một từ hữu ích để dùng khi muốn diễn tả sự quen thuộc, thích nghi với một điều gì đó. Hãy nhớ phân biệt nó với "used to" để sử dụng chính xác nhất.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "accustomed" không?


Bình luận ()