acuity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

acuity nghĩa là tính nhạy bén. Học cách phát âm, sử dụng từ acuity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ acuity

acuitynoun

tính nhạy bén

/əˈkjuːəti//əˈkjuːəti/

Từ "acuity" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈkwɪti/
  • Phát âm gần đúng: uh-KWĪ-tee

Giải thích chi tiết:

  • ə (âm tương tự như "uh" trong từ "about")
  • ˈkwɪ (âm "quick")
  • ti (âm "tee")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ acuity trong tiếng Anh

Từ "acuity" trong tiếng Anh có nghĩa là sự sắc bén, độ tinh khiết, khả năng nhìn, nghe, cảm nhận tốt. Nó thường được sử dụng để mô tả khả năng phân biệt những chi tiết nhỏ hoặc nhận biết những điều tinh tế. Dưới đây là cách sử dụng từ "acuity" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Khả năng Nhìn (Vision):

  • Ví dụ: "The surgeon's acuity allowed him to perform the delicate operation with precision." (Sự sắc bén của bác sĩ phẫu thuật cho phép ông thực hiện ca phẫu thuật tinh tế một cách chính xác.)
  • Ví dụ: "He had incredible visual acuity, able to read small print from a distance." (Ông có thị lực cực kỳ sắc bén, có thể đọc chữ nhỏ từ xa.)

2. Khả năng Nghe (Hearing):

  • Ví dụ: "The musician's acuity helped him to pick out the individual notes in the complex piece of music." (Sự sắc bén trong thính giác của nhạc sĩ đã giúp ông phân biệt được từng nốt nhạc trong bản nhạc phức tạp.)

3. Khả năng Cảm Nhận (Perception):

  • Ví dụ: "She possessed a remarkable acuity for spotting details others missed." (Cô ấy có một khả năng đáng kinh ngạc trong việc phát hiện ra những chi tiết mà người khác bỏ qua.)
  • Ví dụ: "His acuity in business allowed him to anticipate market trends." (Khả năng sắc bén trong kinh doanh giúp ông dự đoán xu hướng thị trường.)

4. Trong một số trường hợp, "acuity" cũng có thể dùng để chỉ sự nhạy bén về cảm xúc hoặc trí tuệ:

  • Ví dụ: "Her acuity allowed her to grasp the nuances of the situation." (Sự nhạy bén của cô ấy giúp cô ấy nắm bắt được những sắc thái của tình hình.)

Một vài lưu ý:

  • Phần từ đồng nghĩa: Các từ đồng nghĩa của "acuity" bao gồm: sharpness, keenness, precision, sensitivity, insight.
  • Phần từ phản địa chỉ: Các từ phản địa chỉ của "acuity" bao gồm: dullness, lack of sharpness, blindness, deafness.

Tóm lại, "acuity" là một từ mạnh mẽ để mô tả khả năng phân biệt chi tiết, nhận biết sự tinh tế và nhận thức sâu sắc. Hãy dùng nó khi bạn muốn nhấn mạnh sự sắc bén, tinh tế hoặc nhạy bén của một người hoặc thứ gì đó.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào của từ "acuity" không?


Bình luận ()