Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
additionally nghĩa là Ngoài ra. Học cách phát âm, sử dụng từ additionally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Ngoài ra
Từ "additionally" có cách phát âm như sau:
/ˌæd.ɪˈshoʊ.nəl.i/
Phân tích chi tiết:
Tổng kết: /ˌæd.ɪˈshoʊ.nəl.i/ (Ad-ih-dee-shun-al-lee)
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "additionally" trong tiếng Anh có nghĩa là "thêm vào", "ngoài ra", "cùng với đó". Nó được sử dụng để bổ sung thêm thông tin, ý tưởng hoặc chi tiết vào một điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó. Dưới đây là cách sử dụng "additionally" một cách chi tiết:
As an additional point... (Là một điểm bổ sung...) - Dùng để đưa ra một ý tưởng mới liên quan đến chủ đề đang thảo luận.
In addition to... (Ngoài ra còn...) - Dùng để liệt kê thêm các yếu tố hoặc thông tin liên quan.
Additionally, ... (Ngoài ra,...) - Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, thường là để củng cố một luận điểm hoặc làm rõ một điểm.
Furthermore, ... (Hơn nữa,...) – Thường được dùng thay thế cho “additionally” nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự nhấn mạnh. (Ví dụ: Furthermore, the new policy will benefit employees.)
Thêm thông tin chi tiết: Khi muốn cung cấp thêm chi tiết về một vấn đề đã được đề cập.
Liệt kê thêm các yếu tố: Khi muốn bổ sung thêm các yếu tố liên quan vào một danh sách.
Củng cố một luận điểm: Khi muốn đưa ra thêm bằng chứng hoặc lý do để hỗ trợ một ý kiến.
Lưu ý:
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "additionally" trong một tình huống cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()