additionally là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

additionally nghĩa là Ngoài ra. Học cách phát âm, sử dụng từ additionally qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ additionally

additionallyadverb

Ngoài ra

/əˈdɪʃənəli//əˈdɪʃənəli/

Từ "additionally" có cách phát âm như sau:

/ˌæd.ɪˈshoʊ.nəl.i/

Phân tích chi tiết:

  • ad-: phát âm giống như "ad" trong "add"
  • i-: phát âm như "i" trong "in"
  • -di-: phát âm như "dee" trong "deep"
  • -tion-: phát âm như "shun" trong "shun"
  • -al-: phát âm như "al" trong "alright"
  • -ly: phát âm như "lee" trong "leek"

Tổng kết: /ˌæd.ɪˈshoʊ.nəl.i/ (Ad-ih-dee-shun-al-lee)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ additionally trong tiếng Anh

Từ "additionally" trong tiếng Anh có nghĩa là "thêm vào", "ngoài ra", "cùng với đó". Nó được sử dụng để bổ sung thêm thông tin, ý tưởng hoặc chi tiết vào một điều gì đó đã được nói hoặc viết trước đó. Dưới đây là cách sử dụng "additionally" một cách chi tiết:

1. Trong câu:

  • As an additional point... (Là một điểm bổ sung...) - Dùng để đưa ra một ý tưởng mới liên quan đến chủ đề đang thảo luận.

    • Example: "The report highlights several key issues. As an additional point, we need to address the rising cost of raw materials." (Báo cáo nêu bật một số vấn đề then chốt. Cùng với đó, chúng ta cần giải quyết chi phí nguyên vật liệu ngày càng tăng.)
  • In addition to... (Ngoài ra còn...) - Dùng để liệt kê thêm các yếu tố hoặc thông tin liên quan.

    • Example: "I'm planning to apply for a promotion. In addition to my current responsibilities, I'll be taking on the project lead role." (Tôi đang lên kế hoạch xin thăng chức. Ngoài việc đảm nhận các trách nhiệm hiện tại, tôi sẽ đảm nhận vai trò lãnh đạo dự án.)
  • Additionally, ... (Ngoài ra,...) - Dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung, thường là để củng cố một luận điểm hoặc làm rõ một điểm.

    • Example: "The project was successful. Additionally, it generated significant revenue for the company." (Dự án thành công. Cùng với đó, nó đã tạo ra doanh thu đáng kể cho công ty.)
  • Furthermore, ... (Hơn nữa,...) – Thường được dùng thay thế cho “additionally” nhưng mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự nhấn mạnh. (Ví dụ: Furthermore, the new policy will benefit employees.)

2. Trong ngữ cảnh:

  • Thêm thông tin chi tiết: Khi muốn cung cấp thêm chi tiết về một vấn đề đã được đề cập.

    • Example: "The car is in good condition. Additionally, it has a new engine and tires." (Chiếc xe ở trong tình trạng tốt. Ngoài ra, nó có động cơ và lốp mới.)
  • Liệt kê thêm các yếu tố: Khi muốn bổ sung thêm các yếu tố liên quan vào một danh sách.

    • Example: "The ingredients for the cake are flour, sugar, butter, and eggs. Additionally, you’ll need baking soda and vanilla extract." (Nguyên liệu để làm bánh là bột mì, đường, bơ, trứng. Ngoài ra, bạn cần bột nở và vani.)
  • Củng cố một luận điểm: Khi muốn đưa ra thêm bằng chứng hoặc lý do để hỗ trợ một ý kiến.

    • Example: "The company's profits increased this year. Additionally, customer satisfaction ratings have also improved." (Lợi nhuận của công ty tăng lên trong năm nay. Cùng với đó, xếp hạng hài lòng của khách hàng cũng đã được cải thiện.)

Lưu ý:

  • "Additionally" là một từ trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc các cuộc trò chuyện chính thức. Trong giao tiếp hàng ngày, bạn có thể sử dụng các từ như “also”, “too”, “moreover” hoặc “in addition” để thay thế.
  • Quan trọng là sử dụng "additionally" một cách phù hợp trong ngữ cảnh để đảm bảo câu văn diễn đạt đúng ý.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng "additionally" trong một tình huống cụ thể nào không?


Bình luận ()