addled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

addled nghĩa là thêm. Học cách phát âm, sử dụng từ addled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ addled

addledadjective

thêm

/ˈædld//ˈædld/

Từ "addled" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:

1. Addled (adj.) - "Đãng trí", "bối rối", "lộn xộn":

  • Phát âm: /ˈædld/
  • Phân tích:
    • ˈæd - Giọng đầu hơi cao và kéo dài, gần giống âm "a" trong "cat".
    • ld - Phát âm giống "l" trong "light" + "d".
  • Mẹo: Hãy tưởng tượng bạn đang nói "a-dle-d".

2. Addled (v.) - "Làm lộn xộn", "bóp méo", "hủy hoại":

  • Phát âm: /əˈdæld/
  • Phân tích:
    • əˈ - Giọng ngắn, gần giống âm "ə" (như trong "about").
    • dæld - Giống như "addled" ở cách phát âm đầu, nhưng kéo dài hơn một chút.
  • Mẹo: Hãy tưởng tượng bạn đang nói "a-dle-d" nhưng kéo dài âm "d". (Cách phát âm này thường ít phổ biến hơn).

Lưu ý:

  • Phần trọng âm (stress) của từ "addled" rơi vào âm tiết đầu tiên.
  • Cách phát âm "addled" có thể thay đổi đôi chút tùy theo vùng miền.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce addled" trên Google, bạn sẽ thấy các bản ghi âm từ Cambridge Dictionary, Merriam-Webster và các nguồn khác.
  • Forvo: https://forvo.com/word/addled/ - Trang web này cung cấp cách phát âm của từ bởi người bản xứ.
  • Youglish: https://youglish.com/addled - Trang web này cho phép bạn nghe cách phát âm từ trong các đoạn video thực tế.

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ addled trong tiếng Anh

Từ "addled" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Ý nghĩa chính:

  • (adj.) Làm cho rối bối, hoang mang: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "addled". Nó diễn tả trạng thái bị rối loạn tư duy, suy nghĩ lộn xộn, mất tập trung, hoặc bị ảnh hưởng tiêu cực bởi một yếu tố nào đó.
    • Ví dụ:
      • "The loud music addled his thoughts and he couldn’t concentrate on his work." (Tiếng nhạc ồn ào làm rối bời suy nghĩ của anh ấy và anh ấy không thể tập trung vào công việc.)
      • "Too much caffeine can addle the brain." (Quá nhiều cafein có thể làm rối bời não bộ.)

2. (v. archaic) Làm hỏng, làm thối rữa (thường dùng với thực phẩm): Trong tiếng Anh cổ, "addle" (dạng gốc của "addled") có nghĩa là làm hỏng, làm thối rữa, thường dùng để mô tả việc thực phẩm (đặc biệt là trái cây và rau củ) bị hư hỏng do vi khuẩn hoặc nấm. Nghĩa này không còn thường dùng trong tiếng Anh hiện đại.

  • Ví dụ (hiện đại): Hiếm khi sử dụng trực tiếp "addle." Ngược lại, bạn sẽ thấy: "The apples addled in the heat." (Những quả táo bị thối rữa trong cái nóng.)

3. (adj.) Ngớ ngẩn, lú lẫn (thường dùng để mô tả trẻ em hoặc người bệnh): "Addled" có thể được sử dụng để miêu tả một người, thường là trẻ em hoặc người bị bệnh, có hành vi ngớ ngẩn, lú lẫn, hoặc không có khả năng tập trung.

* **Ví dụ:**
   * "The children, after too much sugar, were addled and couldn't behave." (Sau khi ăn quá nhiều đường, lũ trẻ trở nên lú lẫn và không thể cư xử.)
   * "The patient's memory was addled by the stroke." (Khả năng ghi nhớ của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi cơn đột quỵ.)

Tổng kết:

Nghĩa Dạng từ Ví dụ
Rối bời addled (adj.) The constant arguments addled his mind.
Hỏng rữa addle (v.) The berries addled in the sun.
Ngớ ngẩn addled (adj.) He felt addled after the long journey.

Lưu ý: "Addled" thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị trạng thái suy nghĩ không rõ ràng hoặc bị ảnh hưởng xấu.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "addled" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.


Bình luận ()