Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
addled nghĩa là thêm. Học cách phát âm, sử dụng từ addled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thêm
Từ "addled" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh:
Lưu ý:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác qua các nguồn sau:
Hy vọng điều này giúp bạn!
Từ "addled" trong tiếng Anh có một số nghĩa và cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:
* **Ví dụ:**
* "The children, after too much sugar, were addled and couldn't behave." (Sau khi ăn quá nhiều đường, lũ trẻ trở nên lú lẫn và không thể cư xử.)
* "The patient's memory was addled by the stroke." (Khả năng ghi nhớ của bệnh nhân bị ảnh hưởng bởi cơn đột quỵ.)
Tổng kết:
| Nghĩa | Dạng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Rối bời | addled (adj.) | The constant arguments addled his mind. |
| Hỏng rữa | addle (v.) | The berries addled in the sun. |
| Ngớ ngẩn | addled (adj.) | He felt addled after the long journey. |
Lưu ý: "Addled" thường mang sắc thái tiêu cực, biểu thị trạng thái suy nghĩ không rõ ràng hoặc bị ảnh hưởng xấu.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "addled" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()