adept là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adept nghĩa là lão luyện. Học cách phát âm, sử dụng từ adept qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adept

adeptadjective

lão luyện

/əˈdept//əˈdept/

Từ "adept" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæd.pt

Phần phát âm này được chia thành hai âm tiết:

  • ˈæd (như "ed" trong "bed")
  • pt (như "pt" trong "point")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adept trong tiếng Anh

Từ "adept" trong tiếng Anh có nghĩa là thành thạo, chuyên gia, có kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó. Nó thường được dùng để mô tả một người có kinh nghiệm và kỹ năng tốt đến mức họ có thể thực hiện một việc gì đó một cách tự nhiên và hiệu quả.

Dưới đây là cách sử dụng từ "adept" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả kỹ năng và khả năng:

  • "She is an adept pianist." (Cô ấy là một pianista tài năng.) - Đề cập đến kỹ năng chơi piano xuất sắc.
  • "He's an adept negotiator." (Anh ấy là một người đàm phán giỏi.) - Đề cập đến kỹ năng đàm phán đáng kinh ngạc.
  • "The apprentice quickly became adept at woodworking." (Hậu học viên nhanh chóng trở nên thành thạo trong nghề làm đồ gỗ.) - Đề cập đến việc học nghề và trở nên giỏi hơn.

2. Sử dụng với các danh từ (để miêu tả một người có kỹ năng đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể):

  • "He's an adept chess player." (Anh ấy là một người chơi cờ vua giỏi.)
  • "The detective was adept at solving complex crimes." (Nhà điều tra giỏi trong việc giải quyết các vụ án phức tạp.)
  • "Adept at multitasking, she managed to finish all her projects on time." (Có kỹ năng đa nhiệm, cô ấy đã hoàn thành tất cả các dự án đúng thời hạn.)

3. Cách sử dụng trong các từ điển và ngữ cảnh chuyên môn:

  • "The surgeon was adept at performing minimally invasive procedures." (Bác sĩ phẫu thuật giỏi trong việc thực hiện các thủ thuật xâm lấn tối thiểu.) - Sử dụng trong bối cảnh y học.

4. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa:

  • Skilled: (Kỹ năng) – Nhấn mạnh vào việc đã học hỏi và rèn luyện.
  • Proficient: (Chuyên nghiệp, thành thạo) – Tập trung vào việc thực hiện công việc một cách hiệu quả.
  • Adept: (Thành thạo, có kỹ năng vượt trội) – Thường được dùng để diễn tả sự tự nhiên và dễ dàng trong việc thực hiện một việc gì đó, thường là do kinh nghiệm và bản năng.

Lưu ý: "Adept" thường mang sắc thái cao hơn "skilled" và "proficient," gợi ý về một mức độ tài năng và kinh nghiệm nhất định.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ về cách sử dụng từ "adept" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "adept" trong tiếng Anh!

Luyện tập với từ vựng adept

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

Chọn từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống: adept, inept, adopt, adapt.

  1. Despite his lack of formal training, he is remarkably ________ at troubleshooting complex software issues.
  2. The company decided to ________ a new policy regarding remote work to improve employee satisfaction.
  3. She felt completely ________ at handling the delicate situation, which only made the conflict worse.
  4. The team is highly ________ at navigating the volatile stock market, consistently yielding high returns for their clients.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

Chọn các từ phù hợp nhất để hoàn thành câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).

  1. The diplomat is ________ at resolving international disputes through calm negotiation. A. adept B. proficient C. inept D. adopt

  2. It takes time for new employees to ________ to the fast-paced culture of this startup. A. adept B. adapt C. adjust D. inept

  3. She has proven to be ________ at managing large-scale projects under tight deadlines. A. adept B. skilled C. adopt D. inept

  4. The manager’s ________ handling of the crisis led to a significant loss of public trust. A. adept B. inept C. proficient D. adapted

  5. Our marketing team is ________ at identifying emerging consumer trends before our competitors do. A. adept B. expert C. inept D. adapt


Bài tập 3: Viết lại câu

Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng từ gợi ý trong ngoặc.

  1. She is very good at playing the piano after years of practice. (adept)
  2. He lacks the necessary skills to manage the department effectively. (inept)
  3. The technician is highly capable of fixing any mechanical failure in the engine. (proficient)

Đáp án

Bài tập 1:

  1. adept (Anh ấy rất giỏi trong việc xử lý lỗi phần mềm).
  2. adopt (Công ty quyết định áp dụng chính sách mới).
  3. inept (Cô ấy hoàn toàn vụng về/kém cỏi trong việc xử lý tình huống).
  4. adept (Nhóm rất giỏi trong việc điều hướng thị trường chứng khoán).

Bài tập 2:

  1. A, B (adept, proficient - đều có nghĩa là giỏi/thành thạo).
  2. B, C (adapt, adjust - đều có nghĩa là thích nghi).
  3. A, B (adept, skilled - đều có nghĩa là có kỹ năng tốt).
  4. B (inept - vụng về/kém cỏi, phù hợp với ngữ cảnh làm mất lòng tin).
  5. A, B (adept, expert - đều có nghĩa là giỏi/chuyên gia).

Bài tập 3:

  1. She is adept at playing the piano after years of practice.
  2. He is inept at managing the department effectively.
  3. The technician is highly proficient in fixing any mechanical failure in the engine.

Bình luận ()