adjoining là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adjoining nghĩa là liền kề. Học cách phát âm, sử dụng từ adjoining qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adjoining

adjoiningadjective

liền kề

/əˈdʒɔɪnɪŋ//əˈdʒɔɪnɪŋ/

Từ "adjoining" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈædʒoʊnɪŋ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị âm tiết mạnh nhất.

Chia nhỏ thành các âm tiết:

  1. ad - phát âm giống như trong từ "add"
  2. joi - phát âm giống như từ "boy"
  3. ning - phát âm giống như "ning" trong từ "singing"

Bạn có thể tìm thêm nhiều tài liệu phát âm trực tuyến, ví dụ như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adjoining trong tiếng Anh

Từ "adjoining" trong tiếng Anh có nghĩa là "kề nhau", "tọa lạc liền kề", "gần nhau". Nó thường được dùng để chỉ hai khu vực, hai tòa nhà, hoặc hai đồ vật nằm cạnh nhau. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Như tính từ (adjoining adjective):

  • Ý nghĩa: Mô tả một thứ gì đó nằm liền kề với một cái gì khác.
  • Ví dụ:
    • "They have an adjoining apartment with a beautiful view." (Họ có một căn hộ kề nhau có tầm nhìn tuyệt đẹp.)
    • "The two hotels are adjoining and share a swimming pool." (Hai khách sạn liền kề nhau và có chung hồ bơi.)
    • "The adjoining rooms offer a convenient space for families." (Các căn phòng kề nhau mang lại không gian thuận tiện cho gia đình.)

2. Như động từ (adjoining verb):

  • Ý nghĩa: Hành động hoặc việc liên kết, sắp xếp hai thứ gì đó cạnh nhau.
  • Ví dụ:
    • "The architects are adjoining the new wing to the existing building." (Các kiến trúc sư đang liên kết cánh tòa nhà mới với tòa nhà hiện có.)
    • "Please adjoin the documents to your email." (Vui lòng đính kèm các tài liệu vào email của bạn.) (Ở đây, "adjoin" có nghĩa là "đính kèm")

3. Các trường hợp sử dụng khác:

  • Adjoining properties: Dùng để chỉ hai bất động sản liền kề. (Ví dụ: "The two adjoining properties were bought by the same developer.")
  • Adjoining border: Dùng để chỉ đường biên giới liền kề của hai quốc gia. (Ví dụ: "The adjoining border between the two countries is heavily guarded.")

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Adjacent: Cùng có nghĩa là "kề nhau", nhưng "adjacent" thường dùng để chỉ sự sắp xếp ngang hàng, trong khi "adjoining" có thể rộng hơn, bao gồm cả sự sắp xếp theo chiều dọc hoặc chiều ngang.
  • Neighboring: Tương tự như "adjoining", nhưng thường dùng để chỉ các khu vực gần nhau trong một khu dân cư hoặc địa điểm cụ thể.

Lưu ý: "Adjoining" là một từ ít dùng phổ biến hơn "adjacent" hoặc "neighboring”.

Để hiểu rõ hơn, bạn hãy xem các ví dụ cụ thể trong ngữ cảnh. Bạn có thể đưa ra một tình huống cụ thể để tôi giúp bạn diễn đạt với từ "adjoining" nếu cần.

Các từ đồng nghĩa với adjoining


Bình luận ()