adjourn là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adjourn nghĩa là hoãn lại. Học cách phát âm, sử dụng từ adjourn qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adjourn

adjournverb

hoãn lại

/əˈdʒɜːn//əˈdʒɜːrn/

Cách phát âm từ "adjourn" trong tiếng Anh là:

/ədˈdʒɜːrn/

Phát âm chi tiết:

  • a - như trong "father" (ˈ)
  • d - như trong "dog" (d)
  • j - như trong "jump" (j)
  • u - như trong "put" (ɜː) - âm mũi (người Việt Nam thường phát âm gần giống "uh" nhưng hơi mũi một chút)
  • r - như trong "red" (r)
  • n - như trong "nose" (n)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adjourn trong tiếng Anh

Từ "adjourn" trong tiếng Anh có nghĩa là tạm hoãn, tạm ngưng phiên họp, buổi họp hoặc sự kiện. Nó diễn tả hành động tạm dừng một hoạt động nào đó để sau này tiếp tục. Dưới đây là cách sử dụng từ "adjourn" chi tiết và đầy đủ:

1. Định nghĩa:

  • Adjourn (v): Tạm hoãn, tạm ngưng.
  • Adjourned (adj): (Động từ kết hợp) Đã tạm hoãn, đã tạm ngưng.
  • Adjournment (n): Việc tạm hoãn, sự ngưng họp.

2. Cách sử dụng:

  • Khi tạm hoãn phiên họp/buổi họp:

    • "The meeting was adjourned until next week due to inclement weather." (Buổi họp đã được tạm hoãn cho đến tuần tới vì thời tiết xấu.)
    • “The Speaker adjourned the session to allow time for debate.” (Chủ tọa đã tạm hoãn phiên họp để dành thời gian cho tranh luận.)
    • “We need to adjourn this committee meeting and reschedule it.” (Chúng ta cần tạm hoãn cuộc họp ủy ban này và lên lịch lại.)
  • Khi tạm ngưng hoạt động/sự kiện:

    • "The concert was adjourned because the lead singer was ill." (Buổi hòa nhạc đã được tạm ngưng vì ca sĩ trưởng bị bệnh.)
    • “The game was adjourned due to rain.” (Trận đấu đã được tạm ngưng vì mưa.)
  • Cấu trúc thường gặp:

    • “The committee voted to adjourn the discussion.” (Ủy ban bỏ phiếu để tạm hoãn cuộc thảo luận.)

3. Sự khác biệt với "postpone":

Mặc dù "adjourn" và "postpone" đều có nghĩa là hoãn, nhưng có một sự khác biệt nhỏ:

  • Adjourn: Thường được sử dụng trong các phiên họp chính thức, như tòa án, quốc hội, hoặc các cuộc họp công ty. Thường là tạm dừng trong một khoảng thời gian ngắn và trả lại trạng thái ban đầu.
  • Postpone: Thường được sử dụng cho các sự kiện, buổi họp phi chính thức, hoặc khi muốn chuyển lịch trình lại xa hơn.

4. Ví dụ thêm:

  • "The judge adjourned the trial until further evidence could be gathered." (Bác thẩm phán đã tạm hoãn phiên tòa cho đến khi có thêm bằng chứng được thu thập.)
  • “The movie was adjourned to next month due to filming delays.” (Phim đã được tạm hoãn sang tháng vì chậm trễ trong quay phim.)

Tóm lại: "Adjourn" là một từ hữu ích để diễn tả hành động tạm dừng một hoạt động hoặc phiên họp một cách trang trọng. Hi vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này!

Các từ đồng nghĩa với adjourn


Bình luận ()