adjudge là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adjudge nghĩa là xác nhận. Học cách phát âm, sử dụng từ adjudge qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adjudge

adjudgeverb

xác nhận

/əˈdʒʌdʒ//əˈdʒʌdʒ/

Từ "adjudge" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈdʒʌdʒ/
  • Phát âm gần đúng: uh-JUDJ

Phân tích:

  • ə (uh): âm mũi rất nhẹ, giống như "uh" trong "about"
  • ˈdʒʌdʒ (JUDJ):
    • ˈdʒ (JUD): phát âm "j" như trong "jump"
    • ʌ (JUD): Âm "u" ngắn, giống như "but"
    • : (dʒ) phát âm "j" trong "jump"

Mẹo:

Bạn có thể phân tách thành hai phần: "uh-JUDJ".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adjudge trong tiếng Anh

Từ "adjudge" trong tiếng Anh có nghĩa là từng đoạt, xét duyệt, tuyên bố một thứ gì đó là hợp lệ/chính xác/hoàn hảo. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giải thưởng, xét duyệt, hoặc đánh giá. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Từng đoạt (về giải thưởng, danh hiệu):

  • Meaning: To decide that someone or something deserves a prize or honor.
  • Example: The judges adjudged him the winner of the contest. (Ban giám khảo đã tuyên bố anh ấy là người chiến thắng trong cuộc thi.)
  • Example: She was adjudged the best student in her class. (Cô ấy đã được tuyên bố là học sinh giỏi nhất trong lớp.)

2. Xét duyệt, tuyên bố chính xác (về tính hợp lệ, chính xác):

  • Meaning: To officially declare or determine something to be true, correct, or valid.
  • Example: The court adjudged the contract legally binding. (Tòa án đã tuyên bố hợp đồng có hiệu lực ràng buộc.)
  • Example: The arbitrator adjudged the dispute in favor of the company. (Người trọng tài đã giải quyết tranh chấp cho công ty.)

3. Trong ngữ cảnh pháp lý (về việc đưa ra phán quyết):

  • Meaning: To make a formal judgment in a legal case. (Thực hiện phán quyết trong một vụ kiện.)
  • Example: The judge adjudged the defendant guilty of the crime. (Thẩm phán đã tuyên án bị cáo có tội.)

Dấu hiệu nhận biết: "Adjudge" thường đi kèm với các cụm từ như "him/her/it," "the winner," “the decision,” "to be," “in favor of,” để làm rõ ý nghĩa của nó.

Lưu ý: "Adjudge" ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hơn so với các từ đồng nghĩa như “decide,” “award,” “determine,” hoặc “rule.”

Bạn có thể tìm hiểu thêm về ý nghĩa và cách sử dụng từ này trên các nguồn sau:

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "adjudge" không? Ví dụ: bạn đang viết về một cuộc thi, một vụ kiện, hay một tình huống khác?


Bình luận ()