Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
adjunct nghĩa là bổ trợ. Học cách phát âm, sử dụng từ adjunct qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
bổ trợ
Từ "adjunct" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "adjunct" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng chúng:
Tóm lại:
Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh cụ thể mà từ "adjunct" được sử dụng.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một khía cạnh cụ thể nào của "adjunct" không?
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: adjunct, supplement, integral, component.
Chọn từ/cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu (có thể có nhiều hơn một đáp án đúng cho mỗi câu).
The marketing department acts as an ________ to the sales team, helping them reach a wider audience. A. adjunct B. auxiliary C. obstacle D. integral
Music is often considered an ________ to the main performance, enhancing the overall atmosphere of the play. A. adjunct B. addition C. essential D. impediment
To ensure the project's success, we need to hire an ________ consultant who can provide expert advice on a temporary basis. A. adjunct B. external C. permanent D. intrinsic
The new regulations are ________ to the existing labor laws, causing confusion among the HR staff. A. supplementary B. adjunct C. contradictory D. fundamental
A dictionary is a useful ________ for language learners who want to expand their vocabulary. A. adjunct B. tool C. prerequisite D. substitute
Bài tập 1:
Bài tập 2:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()