admiringly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

admiringly nghĩa là ngưỡng mộ. Học cách phát âm, sử dụng từ admiringly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ admiringly

admiringlyadverb

ngưỡng mộ

/ədˈmaɪərɪŋli//ədˈmaɪərɪŋli/

Phát âm từ "admiringly" trong tiếng Anh như sau:

/ædˈmaɪərɪŋli/

Phân tích chi tiết:

  • ad - phát âm như "ád" (giống như "ad" trong "add")
  • mi - phát âm như "mi" (giống như "mi" trong "him")
  • ring - phát âm như "ring" (giống như "ring" trong "ring")
  • ly - phát âm như "li" (giống như "li" trong "lily")

Mẹo: Hãy tập trung vào việc nhấn mạnh âm tiết đầu tiên ("ad").

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ admiringly trong tiếng Anh

Từ "admiringly" trong tiếng Anh là một trạng từ diễn tả cách thể hiện sự ngưỡng mộ, thán phục hoặc khen ngợi một cách lịch sự và kín đáo. Nó thường được dùng để mô tả hành động, lời nói hoặc biểu cảm của một người khi họ nhìn thấy hoặc nhận được điều gì đó mà họ ngưỡng mộ.

Dưới đây là cách sử dụng "admiringly" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả hành động:

  • He admiredly watched the sunset. (Anh ta ngắm hoàng hôn một cách ngưỡng mộ.) - Ở đây, "admiringly" mô tả cách anh ta quan sát hoàng hôn.
  • She admiringly accepted the award. (Cô ấy nhận giải thưởng một cách ngưỡng mộ.) - "Admiringly" mô tả cách cô ấy nhận giải.
  • The children admiringly copied the artist's technique. (Những đứa trẻ sao chép kỹ thuật của họa sĩ một cách ngưỡng mộ.) - "Admiringly" mô tả cách chúng sao chép.

2. Mô tả lời nói:

  • He said admiringly, “That’s a brilliant idea!” (Anh ấy nói một cách ngưỡng mộ: "Đó là một ý tưởng tuyệt vời!") – "Admiringly" cho biết anh ấy nói lời khen ngợi với thái độ tích cực.
  • She spoke admiringly of her grandmother’s wisdom. (Cô ấy nói với sự ngưỡng mộ về sự khôn ngoan của bà mình.) – "Admiringly" mô tả cách cô ấy bày tỏ sự ngưỡng mộ.

3. Mô tả biểu cảm (thường được sử dụng với "with"):

  • He looked at her admiringly. (Anh ta nhìn cô ấy một cách ngưỡng mộ.)
  • She listened to him admiringly. (Cô ấy lắng nghe anh ấy một cách ngưỡng mộ.)

Lưu ý:

  • "Admiringly" là dạng "adv." (advverb) của từ "admire" (động từ) có nghĩa là ngưỡng mộ, thán phục.
  • Nó thường được sử dụng để tạo ra một cảm giác lịch sự, tôn trọng và kín đáo hơn so với việc chỉ sử dụng động từ "admire."

Ví dụ tổng quát:

Thay vì nói "He admired the painting," bạn có thể nói "He admired the painting admiringly," điều này nhấn mạnh sự ngưỡng mộ của anh ta.

Bạn có thể thử tra cứu thêm các ví dụ khác trên Google với từ khóa "admiringly" để hiểu rõ hơn về cách sử dụng nó trong các ngữ cảnh khác nhau. Hy vọng điều này giúp bạn!


Bình luận ()