adroitly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adroitly nghĩa là đáng yêu. Học cách phát âm, sử dụng từ adroitly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adroitly

adroitlyadverb

đáng yêu

/əˈdrɔɪtli//əˈdrɔɪtli/

Từ "adroitly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • əˈdroit.li

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh.

Để dễ hình dung hơn, bạn có thể chia nhỏ thành các âm tiết:

  • ə - như âm "uh" không rõ ràng
  • droit - nghe gần giống "droit" (nhưng phát âm nhanh hơn và không có "t" cuối)
  • li - như âm "lee"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adroitly trong tiếng Anh

Từ "adroitly" (adj.) có nghĩa là khéo léo, tài thao tác, làm việc một cách tinh tế và hiệu quả. Nó thường được dùng để mô tả một cách làm việc hoặc hành động được thực hiện với sự nhanh nhẹn, kỹ năng và sự thông minh.

Dưới đây là cách sử dụng từ "adroitly" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm theo ví dụ:

1. Mô tả cách thực hiện một việc gì đó:

  • Ví dụ: "She adroitly negotiated a better price for the car." (Cô ấy đã khéo léo thương lượng được giá tốt hơn cho chiếc xe.)
  • Ví dụ: "The surgeon adroitly performed the delicate operation." (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện ca phẫu thuật tinh tế một cách khéo léo.)
  • Ví dụ: "He adroitly solved the complex puzzle." (Anh ấy đã giải được câu đố phức tạp một cách khéo léo.)

2. Mô tả cách sử dụng kỹ năng hoặc tài năng:

  • Ví dụ: "The dancer adroitly executed the challenging choreography." (Cô vũ công đã thực hiện màn trình diễn khó khăn một cách khéo léo.)
  • Ví dụ: "The detective adroitly retrieved vital clues from the crime scene." (Nhà thám tử đã thu thập những bằng chứng quan trọng từ hiện trường vụ án một cách khéo léo.)

3. Trong các tình huống đòi hỏi sự nhanh trí và kết nối:

  • Ví dụ: “He adroitly turned a negative situation into a positive opportunity.” (Anh ấy đã khéo léo biến một tình huống tiêu cực thành cơ hội tích cực.)

Nhấn mạnh khác:

  • “Adroitly” thường được sử dụng để nhấn mạnh vào kỹ năng, sự khéo léo và hiệu quả của một hành động, chứ không chỉ đơn thuần là hoàn thành công việc.

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Skillfully: (tài năng) - nhấn mạnh vào kỹ năng
  • Cleverly: (thông minh) - nhấn mạnh vào sự thông minh
  • Dexterously: (khéo léo, dùng tay) - nhấn mạnh vào sự khéo léo trong việc thực hiện các công việc thủ công

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "adroitly" trong tiếng Anh!


Bình luận ()