adventitious là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

adventitious nghĩa là Phiêu lưu. Học cách phát âm, sử dụng từ adventitious qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ adventitious

adventitiousadjective

Phiêu lưu

/ˌædvenˈtɪʃəs//ˌædvenˈtɪʃəs/

Từ "adventitious" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - như âm "a" trong "father"
  • dven - nghe gần giống "den" nhưng phát âm kéo dài một chút, nhấn vào âm "e"
  • tish - như âm "ish" trong "dish"

Tổng hợp lại, bạn có thể nghe phát âm khoảng “ad-VEN-tish”.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ adventitious trong tiếng Anh

Từ "adventitious" trong tiếng Anh có nghĩa là "lai thoái" hoặc "không phải bản chất vốn có". Nó thường được dùng để mô tả những thứ phát sinh bên ngoài, không phải là một phần tự nhiên của một hệ thống, vật thể hoặc quá trình. Dưới đây là cách sử dụng từ "adventitious" với các ví dụ cụ thể:

1. Mô tả những thứ không phải bản chất vốn có:

  • Ví dụ: "The leaves were covered in adventitious roots, allowing the plant to propagate as it travelled." (Lá cây bị phủ những rễ lai thoái, cho phép cây lan truyền khi di chuyển.) - Ở đây, rễ lai thoái là những rễ hình thành ngoài ý muốn, không phải là một phần tự nhiên của lá cây.
  • Ví dụ: “He claimed the tapestry was made with adventitious dyes - imported from far-off lands.” (Ông ta tuyên bố tấm thảm được làm bằng các loại thuốc nhuộm lai thoái - nhập khẩu từ những vùng đất xa xôi.) - Thuốc nhuộm này không phải là loại mà nhà thêu tự tạo ra, mà là nhập khẩu.

2. Sử dụng trong khoa học, đặc biệt là sinh học:

  • Ví dụ: "Adventitious buds can grow on stem cuttings, leading to the formation of new plants." (Những chồi lai thoái có thể phát triển trên cành cắt, dẫn đến sự hình thành của cây mới.) - Những chồi này hình thành bên ngoài nhóm tế bào chủ, không phải là một phần của mạng lưới mạch.
  • Ví dụ: “Adventitious roots are crucial for the survival of many plants in disturbed environments." (Những rễ lai thoái quan trọng đối với sự sống của nhiều loài thực vật trong môi trường bị xáo trộn.)

3. Sử dụng trong mặt phẳng ngôn ngữ, thường mang sắc thái phê bình:

  • Ví dụ: "The critic dismissed the building as an adventitious addition to the city skyline." (Nhận xét này đánh giá tòa nhà là một bổ sung lai thoái cho đường chân trời của thành phố.) - Nghĩa là tòa nhà không phải là một phần thiết kế chính, mà chỉ là thêm vào một cách tình cờ.

Tổng kết:

  • Ý nghĩa chính: Lai thoái, không phải bản chất vốn có.
  • Bối cảnh sử dụng: Thường liên quan đến sự hình thành, phát triển hoặc sự bổ sung bên ngoài.
  • Sắc thái: Có thể mang sắc thái phê bình, chỉ ra một thứ gì đó không được tự nhiên, không hoàn chỉnh, hoặc không đóng vai trò quan trọng.

Lưu ý: Từ "adventitious" khá hiếm và trang trọng. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như “external,” “supplementary,” hoặc “incidental” để diễn đạt ý tương tự một cách dễ hiểu hơn.

Bạn có thể cho tôi một câu ví dụ cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "adventitious" để tôi có thể giúp bạn diễn đạt nó một cách tốt nhất không?


Bình luận ()