aegis là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aegis nghĩa là Aegis. Học cách phát âm, sử dụng từ aegis qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aegis

aegisnoun

Aegis

/ˈiːdʒɪs//ˈiːdʒɪs/

Từ "aegis" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Pronunciation: /ˈiː.dʒɪs/

  • Phát âm chi tiết:

    • EE: phát âm như âm "ee" trong từ "see"
    • J: phát âm giống như chữ "j" trong từ "jump"
    • IS: phát âm như âm "iss" trong từ "kiss"

Bạn có thể tìm nghe phát âm chuẩn trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aegis trong tiếng Anh

Từ "aegis" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ thần thoại Hy Lạp cổ đại, tượng trưng cho chiếc khiên của thần Zeus. Hiện nay, từ này thường được dùng với nhiều nghĩa khác nhau, chủ yếu liên quan đến việc bảo vệ, che chở:

1. Nghĩa gốc: Khiên bảo vệ

  • Trong thần thoại Hy Lạp, Aegis là chiếc khiên của Zeus, gắn liền với sức mạnh và quyền năng của ngài.
  • Ví dụ: "The king ruled under the aegis of his father’s laws." (Vua cai trị dưới sự bảo vệ của luật pháp của cha ông.)

2. Nghĩa hiện đại: Bảo vệ, che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm

  • Ví dụ:
    • "The treaty was signed under the aegis of the United Nations." (Hiệp ước được ký kết dưới sự bảo vệ của Liên Hợp Quốc.) - Liên Hợp Quốc đóng vai trò là người bảo vệ, đảm bảo sự an toàn cho hiệp ước.
    • "The charity operates under the aegis of a well-respected organization." (Tổ chức từ thiện hoạt động dưới sự bảo trợ của một tổ chức được kính trọng.) - Tổ chức từ thiện được hưởng lợi từ uy tín và sự bảo vệ của tổ chức lớn hơn.
    • "He stood by his friend's side, offering his aegis against the criticism." (Anh ấy đứng bên cạnh bạn của mình, mang đến sự bảo vệ trước những lời chỉ trích.) - Anh ấy bảo vệ bạn của mình khỏi những lời chỉ trích.

3. Sử dụng mang tính trang trọng và hình tượng

  • "Aegis" thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, chính thức hoặc khi muốn tạo ra một hình ảnh mạnh mẽ về sự bảo vệ.
  • Ví dụ: "The company adopted a new policy under the aegis of innovation." (Công ty áp dụng một chính sách mới dưới sự bảo trợ của sự đổi mới.) - Sự đổi mới là lực lượng bảo vệ sự thay đổi này.

Tóm lại:

  • Ý nghĩa chính: Bảo vệ, che chở, bảo vệ khỏi nguy hiểm.
  • Phong cách: Trang trọng, hình tượng.

Lưu ý: "Aegis" là một từ khá cổ điển, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, bạn có thể sử dụng các từ như "protection," "support," "defense," hoặc "guard" để diễn đạt ý tương tự.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "aegis" không?

Thành ngữ của từ aegis

under the aegis of somebody/something
(formal)with the protection or support of a particular organization or person
  • Medical supplies are being sent under the aegis of the Red Cross.

Bình luận ()