affability là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

affability nghĩa là tình cảm. Học cách phát âm, sử dụng từ affability qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ affability

affabilitynoun

tình cảm

/ˌæfəˈbɪləti//ˌæfəˈbɪləti/

Từ "affability" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæf.ə.bɪl.ɪti

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Dưới đây là cách phân tích từng âm tiết:

  • Aff: phát âm giống như "af" trong từ "apple".
  • a: phát âm như "a" trong "father".
  • bility: phát âm giống như "bility" trong "ability".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ affability trong tiếng Anh

Từ "affability" trong tiếng Anh có nghĩa là tính dễ gần, sự thân thiện, sự dễ mến. Nó chỉ một phẩm chất cá nhân khiến người khác cảm thấy thoải mái và dễ hòa đồng với bạn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "affability" trong các ngữ cảnh khác nhau:

  • As a noun (danh từ):

    • "He's known for his affability, and people always enjoy spending time with him." (Anh ấy nổi tiếng với sự dễ mến, và mọi người luôn thích dành thời gian ở cùng anh ấy.)
    • "Her affability made her a popular figure in the community." (Sự dễ gần của cô ấy đã khiến cô ấy trở thành một nhân vật nổi tiếng trong cộng đồng.)
  • As an adjective (tính từ):

    • "She possesses an affable personality that puts others at ease." (Cô ấy có một tính cách dễ mến khiến người khác cảm thấy thoải mái.)
    • "The affable waiter was very helpful and friendly." (Nhà hàng rất dễ mến, luôn nhiệt tình và thân thiện.)

Một số điểm cần lưu ý:

  • "Affability" thường được sử dụng để mô tả một phẩm chất nội tại của một người, chứ không phải một hành động cụ thể. Nó không phải là một hành động mà bạn làm, mà là một đặc điểm bạn có.
  • Nó thường được dùng để mô tả những người có tính cách tốt, hòa đồng, vui vẻ và thân thiện.
  • "Affability" có thể được dùng để đối lập với tính cách cục cảm, khó gần.

Các từ đồng nghĩa của "affability":

  • Friendliness (tính thân thiện)
  • Sociability (sự hòa đồng)
  • Approachability (khả năng tiếp cận)
  • Amiability (sự dễ chịu)
  • Good nature (tính tốt bụng)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "affability" trong tiếng Anh!


Bình luận ()