afoul là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

afoul nghĩa là afoul. Học cách phát âm, sử dụng từ afoul qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ afoul

afouladverb

afoul

/əˈfaʊl//əˈfaʊl/

Từ "afoul" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • ˈæfəl

Phần lớn, nó được phát âm giống như "a-fool" nhưng có một chút khác biệt nhỏ.

Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • a: Giống như âm "a" trong từ "cat"
  • f: Giống như chữ "f" quen thuộc.
  • əl: Đây là phần khó nhất. Nó giống như "uhl" ngắn, hơi nhấn mạnh vào âm "u".

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://www.pronuncian.com/afoul

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ afoul trong tiếng Anh

Từ "afoul" là một từ ít dùng nhưng khá thú vị trong tiếng Anh. Nó có nghĩa là vi phạm, vi phạm quy tắc, cố ý làm sai trái, thường trong ngữ cảnh mang tính chính thức hoặc trang trọng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "afoul" và các ví dụ cụ thể:

1. Nghĩa chính:

  • To be afoul of: Vi phạm, đi ngược lại, làm sai trái một quy tắc, luật lệ, hoặc mong đợi. Nó thường có ý nghĩa ý định làm sai trái.
    • Ví dụ:
      • "The ship was afoul of the shipping regulations." (Con tàu vi phạm quy định hàng hải.)
      • "He was afoul of the law after breaking curfew." (Anh ta vi phạm luật pháp sau khi vi phạm giờ cấm.)
      • "The project was afoul of the company's ethical guidelines." (Dự án này đi ngược lại các hướng dẫn đạo đức của công ty.)

2. Trong ngữ cảnh lịch sử và hàng hải (ở Anh cổ điển):

  • Từ "afoul" có nguồn gốc từ tiếng Norman (lưỡng ngôn ngữ Anglo-Saxon và Pháp cổ). Ngày xưa, nó thường được dùng trong các văn bản hàng hải để chỉ việc một chiếc thuyền bị lệch hướng khỏi tuyến đường chính hoặc bị mắc kẹt trong đá. Lúc này, nó mang nghĩa mắc kẹt, bị lệch hướng.
    • Ví dụ (lịch sử):
      • "The vessel was afoul of the lee shore." (Con tàu bị lệch hướng vào bờ phía nam.)

3. Sử dụng ít phổ biến hơn:

  • Đôi khi, "afoul" được sử dụng một cách hình tượng để chỉ sự vi phạm một nguyên tắc đạo đức hoặc niềm tin.
    • Ví dụ: "His actions were afoul of everything he had ever stood for." (Hành động của anh ta vi phạm mọi giá trị mà anh ta từng theo đuổi.)

Lưu ý:

  • "Afoul" là một từ không phổ biến, và thường nghe có vẻ hơi trang trọng hoặc cổ điển.
  • Trong nhiều trường hợp, bạn có thể dùng các từ khác như "violate," "defy," "transgress," hoặc "go against" để thay thế "afoul" một cách tự nhiên hơn.

Tóm lại: "Afoul" là một từ mạnh để chỉ việc vi phạm một quy tắc hoặc nguyên tắc, thường với ý định. Hãy xem xét ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để xác định xem nó có phù hợp không.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "afoul" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ như trong lịch sử hàng hải, hoặc trong văn bản pháp luật?

Thành ngữ của từ afoul

run afoul of something
to do something that is not allowed by a law or rule, or to do something that people in authority think is bad
  • to run afoul of the law

Bình luận ()