Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
aftershock nghĩa là (cơn) dư chấn. Học cách phát âm, sử dụng từ aftershock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(cơn) dư chấn

Cách phát âm từ "aftershock" trong tiếng Anh như sau:
Tổng hợp: /ˈæftərˌʃɑk/
Bạn có thể tìm nghe thêm bằng cách tra cứu từ này trên các trang web phát âm trực tuyến như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "aftershock" trong tiếng Anh có nghĩa là động đất sau, thường dùng để chỉ một động đất nhỏ xuất hiện sau một động đất lớn.
Dưới đây là cách sử dụng từ "aftershock" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một vài ví dụ:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aftershock" trong tiếng Anh!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()