aftershock là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aftershock nghĩa là (cơn) dư chấn. Học cách phát âm, sử dụng từ aftershock qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aftershock

aftershocknoun

(cơn) dư chấn

/ˈɑːftəʃɒk/
Định nghĩa & cách phát âm từ aftershock

Cách phát âm từ "aftershock" trong tiếng Anh như sau:

  • a - phát âm giống như "a" trong từ "father"
  • fter - phát âm giống như "after" (như trong "afternoon")
  • shock - phát âm giống như "shock" (như trong "shocking")

Tổng hợp: /ˈæftərˌʃɑk/

Bạn có thể tìm nghe thêm bằng cách tra cứu từ này trên các trang web phát âm trực tuyến như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aftershock trong tiếng Anh

Từ "aftershock" trong tiếng Anh có nghĩa là động đất sau, thường dùng để chỉ một động đất nhỏ xuất hiện sau một động đất lớn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aftershock" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với một vài ví dụ:

1. Trong bối cảnh địa chấn:

  • Ý nghĩa: Động đất nhỏ xuất hiện sau một động đất lớn hơn. Động đất sau thường có cường độ yếu hơn động đất ban đầu.
  • Ví dụ:
    • "The city is still feeling minor aftershocks days after the major earthquake." (Thành phố vẫn còn cảm nhận được những động đất sau vài ngày sau động đất lớn.)
    • "Scientists are monitoring for aftershocks to assess the full extent of the damage." (Các nhà khoa học đang theo dõi các động đất sau để đánh giá mức độ thiệt hại hoàn toàn.)

2. Trong bối cảnh trừu tượng (giống như sau đợt sóng):

  • Ý nghĩa: Đôi khi, từ này được dùng để chỉ những sự kiện nhỏ xuất hiện sau một sự kiện lớn và gây ảnh hưởng lớn, ví dụ như một cuộc khủng hoảng kinh tế sau một cuộc khủng hoảng tài chính. Nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa gốc.
  • Ví dụ:
    • "The company is hoping for a positive market reaction aftershock following the disappointing earnings report." (Công ty hy vọng phản ứng tích cực của thị trường là một động đất sau sau báo cáo lợi nhuận đáng thất vọng.)

Lưu ý:

  • "Aftershock" thường được viết liền.
  • Nó là một danh từ (noun).

Bạn có thể tìm thêm ví dụ và ngữ cảnh sử dụng từ này trên các từ điển trực tuyến như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aftershock" trong tiếng Anh!


Bình luận ()