aggrieved là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aggrieved nghĩa là khó chịu. Học cách phát âm, sử dụng từ aggrieved qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aggrieved

aggrievedadjective

khó chịu

/əˈɡriːvd//əˈɡriːvd/

Từ "aggrieved" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈæɡrɪvd

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, nhấn mạnh vào âm tiết đầu tiên.

Phần phát âm chi tiết hơn:

  • a - như âm "a" trong "father"
  • g - như âm "g" trong "go"
  • r - như âm "r" trong "red"
  • i - như âm "i" trong "machine"
  • v - như âm "v" trong "very"
  • d - như âm "d" trong "dog"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/aggrieved

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aggrieved trong tiếng Anh

Từ "aggrieved" trong tiếng Anh có nghĩa là bị tổn thương, bị ảnh hưởng tiêu cực, tức giận hoặc buồn bã vì một điều gì đó. Nó thường được sử dụng để mô tả cảm xúc của một người hoặc một nhóm người khi họ bị thiệt hại hoặc không được đối xử công bằng.

Dưới đây là cách sử dụng từ "aggrieved" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả cảm xúc:

  • "The victims of the natural disaster felt aggrieved." (Những nạn nhân của thảm họa thiên nhiên cảm thấy đau khổ và tổn thương.)
  • "He was aggrieved by the company's decision to lay off employees." (Ông ấy tức giận và buồn bã vì quyết định của công ty sa thải nhân viên.)
  • "The parents felt aggrieved that their child wasn't given an opportunity to participate." (Bố mẹ cảm thấy bất công vì con họ không được cơ hội tham gia.)

2. Mô tả một tình huống hoặc sự kiện:

  • "The aggrieved party is seeking compensation." (Đối tác bị ảnh hưởng đang yêu cầu bồi thường.)
  • "The government took steps to address the grievances of the farmers." (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giải quyết những bức xúc của người nông dân.)
  • "The protesters were aggrieved by the lack of transparency in the government." (Những người biểu tình tức giận vì sự thiếu minh bạch của chính phủ.)

3. Sử dụng trong luật pháp và chính trị:

  • "The aggrieved individual filed a lawsuit against the defendant." (Người bị ảnh hưởng đã đệ đơn kiện chống lại bị đơn.)
  • "The council listened to the grievances of the residents." (Hội đồng đã lắng nghe những bức xúc của cư dân.)

Lưu ý:

  • "Aggrieved" thường dùng để mô tả cảm xúc mạnh mẽ hơn là chỉ đơn thuần là "disappointed" (thất vọng) hoặc "upset" (bực bội).
  • Thường đi kèm với các cụm từ như "feel aggrieved," "become aggrieved," "express grievances."

Tóm lại, "aggrieved" là một từ mạnh mẽ để mô tả cảm xúc của sự tổn thương, thiệt hại hoặc bất công.

Bạn có thể tìm thêm ví dụ sử dụng từ này trên các trang web như Merriam-Webster: https://www.merriam-webster.com/dictionary/aggrieved

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aggrieved"!


Bình luận ()