air conditioner là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

air conditioner nghĩa là máy lạnh, điều hòa. Học cách phát âm, sử dụng từ air conditioner qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ air conditioner

air conditionernoun

máy lạnh, điều hòa

/ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər//ˈer kənˌdɪʃ.ən.ɚ/
Định nghĩa & cách phát âm từ air conditioner

Từ "air conditioner" được phát âm như sau:

  • air: /eər/ (giống như "er" trong "term" nhưng ngắn hơn)
  • con: /kən/
  • di: /di/
  • tion: /ʃən/ (giống như "shun")
  • er: /ər/ (giống như "er" trong "her")

Kết hợp lại: /eər kən di ʃən ər/

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm chuẩn trên các nguồn như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ air conditioner trong tiếng Anh

Từ "air conditioner" trong tiếng Anh có nghĩa là máy điều hòa không khí. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chính xác và linh hoạt:

1. Cách dùng cơ bản:

  • Noun (Danh từ): Dùng để chỉ thiết bị.
    • "I need to fix the air conditioner because it's not cooling properly." (Tôi cần sửa máy điều hòa vì nó không làm mát được.)
    • "We can't sleep without the air conditioner on." (Chúng tôi không thể ngủ nếu không bật máy điều hòa.)

2. Cấu trúc câu phổ biến:

  • "Turn on/off the air conditioner." (Bật/Tắt máy điều hòa.)
  • "The air conditioner is too loud." (Máy điều hòa quá ồn.)
  • "We're using the air conditioner to keep the room cool." (Chúng tôi dùng máy điều hòa để giữ cho căn phòng mát.)
  • "An air conditioner can help you sleep better." (Một chiếc máy điều hòa có thể giúp bạn ngủ ngon hơn.)

3. Sử dụng với các tính từ:

  • Portable air conditioner: Máy điều hòa di động (có thể di chuyển dễ dàng)
  • Window air conditioner: Máy điều hòa gắn cửa sổ
  • Split air conditioner: Máy điều hòa treo tường (bộ phận hơi lạnh nằm trong tường)
  • Central air conditioner: Máy điều hòa trung tâm (bơm không khí lạnh vào toàn bộ ngôi nhà)

4. Ví dụ trong ngữ cảnh:

  • "This summer is hot and humid, so we’re relying on the air conditioner to stay comfortable." (Mùa hè này nóng ẩm, chúng tôi đang dựa vào máy điều hòa để thoải mái.)
  • "The hotel room had a modern air conditioner with a remote control." (Phòng khách sạn có một chiếc máy điều hòa hiện đại với điều khiển từ xa.)

Lưu ý:

  • Ở một số quốc gia, người ta có thể sử dụng từ "AC" là viết tắt của "air conditioner".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc hướng dẫn sử dụng cụ thể hơn về một khía cạnh nào đó của từ "air conditioner" không?


Bình luận ()