aircrew là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

aircrew nghĩa là phi hành đoàn. Học cách phát âm, sử dụng từ aircrew qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ aircrew

aircrewnoun

phi hành đoàn

/ˈeəkruː//ˈerkruː/

Từ "aircrew" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • ˈeərˌkruː

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/aircrew

Phân tích chi tiết:

  • Air: /eər/ (như "ear" nhưng phát âm ngắn)
  • Crew: /ˈkruː/ (giống như "crew" trong tiếng Việt)

Hy vọng điều này hữu ích!

Cách sử dụng và ví dụ với từ aircrew trong tiếng Anh

Từ "aircrew" trong tiếng Anh có nghĩa là nhân sự điều khiển và vận hành máy bay. Nó thường bao gồm phi công, thủy tổ, và các thành viên khác tham gia vào việc điều khiển và vận hành máy bay. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn:

1. Định nghĩa:

  • Aircrew: (n.) - The pilots, navigators, and other personnel who operate and control aircraft. (Phi công, thủy tổ và các thành viên khác điều khiển và vận hành máy bay.)

2. Cách sử dụng:

  • Trong quân đội:

    • "The aircrew were briefed on the mission before takeoff." (Nhân sự điều khiển máy bay đã được thông báo về nhiệm vụ trước khi cất cánh.)
    • "Training aircrew must meet strict standards." (Nhân sự điều khiển máy bay cần đáp ứng các tiêu chuẩn nghiêm ngặt.)
    • “Aircrew survival training is essential.” (Đào tạo sống sót cho nhân sự điều khiển máy bay là điều cần thiết.)
  • Trong hàng không dân sự (ít phổ biến hơn):

    • Đôi khi, "aircrew" có thể được sử dụng rộng hơn, bao gồm cả phi công và các thành viên khác như tiếp viên hàng không, trưởng nhóm kiểm soát không lưu, nhưng cách này ít phổ biến hơn so với việc sử dụng cụ thể cho quân đội.

3. Từ đồng nghĩa:

  • Flight crew (thường dùng cho phi công và thủy tổ)
  • Aircraft personnel

4. Lưu ý:

  • Sử dụng "aircrew" thường mang tính quân sự hoặc liên quan đến hoạt động hàng không quân sự.
  • "Flight crew" là một lựa chọn phổ biến hơn để chỉ nhóm phi công và thủy tổ điều khiển máy bay dân sự.

Ví dụ trong ngữ cảnh:

  • "The base houses several units of aircrew dedicated to regional defense." (Cơ sở này có nhiều đơn vị nhân sự điều khiển máy bay chuyên về phòng thủ khu vực.)
  • "The aircrew conducted a successful test flight of the new aircraft." (Nhân sự điều khiển máy bay đã thực hiện chuyến bay thử nghiệm thành công của máy bay mới.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "aircrew" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không?


Bình luận ()