airlift là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

airlift nghĩa là Không vận. Học cách phát âm, sử dụng từ airlift qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ airlift

airliftnoun

Không vận

/ˈeəlɪft//ˈerlɪft/

Cách phát âm từ "airlift" trong tiếng Anh là:

/ˈeərˌlɪft/

Phân tích từng âm tiết:

  • air: /eər/ - như từ "air" quen thuộc
  • lift: /lɪft/ - "i" phát âm giống "i" trong "bit", "t" là âm tắc

Lưu ý:

  • Nghĩa là trọng âm rơi vào âm tiết đầu, nên bạn nhấn mạnh âm tiết "air" hơn.

Bạn có thể tìm kiếm trên các trang web như Forvo (https://forvo.com/) để nghe người bản xứ phát âm chính xác: https://forvo.com/word/airlift/

Cách sử dụng và ví dụ với từ airlift trong tiếng Anh

Từ "airlift" là một từ có nhiều nghĩa và cách sử dụng trong tiếng Anh. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này, bao gồm các nghĩa, ví dụ và lưu ý:

1. Nghĩa gốc: Vận chuyển bằng máy bay

  • Mỹ thuật: Nghĩa phổ biến nhất của "airlift" là vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng máy bay. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất, đặc biệt trong bối cảnh chiến tranh, nhân đạo, hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
    • Ví dụ:
      • "The U.S. military provided an airlift of supplies to the refugees." (Lực lượng quân đội Mỹ đã cung cấp một chuyến airlift hàng hóa cho người tị nạn.)
      • "An airlift was organized to deliver medicine to the remote village." (Một chuyến airlift đã được tổ chức để vận chuyển thuốc đến ngôi làng xa xôi.)
  • Trong thương mại: Còn dùng để chỉ việc vận chuyển hàng hóa bằng máy bay, thường cho các hàng hóa giá trị cao, dễ hỏng, hoặc cần vận chuyển nhanh chóng.
    • Ví dụ:
      • “The company uses an airlift to transport luxury goods to clients around the world.” (Công ty sử dụng airlift để vận chuyển hàng hóa xa xỉ đến khách hàng trên khắp thế giới.)

2. Nghĩa bóng: Dẫn dắt, hỗ trợ

  • Trong một số trường hợp, "airlift" được sử dụng mang nghĩa bóng, để chỉ việc lãnh đạo, hỗ trợ, hoặc nâng đỡ một người hoặc một nhóm người nào đó. Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa vận chuyển bằng máy bay.
    • Ví dụ:
      • "The book's success has created an airlift of support for the author." (Sự thành công của cuốn sách đã tạo ra một nguồn hỗ trợ mạnh mẽ cho tác giả.)
      • "The charity provides an airlift of emotional support to victims of trauma." (Tổ chức từ thiện cung cấp sự hỗ trợ về mặt tinh thần cho những nạn nhân của thảm họa.)

3. Cấu trúc "Give an airlift":

  • Đây là một cấu trúc thành ngữ thường dùng để chỉ việc cung cấp sự hỗ trợ mạnh mẽ, thường là tài chính hoặc hậu cần.
    • Ví dụ:
      • “The organization gave an airlift of supplies to the hurricane victims.” (Tổ chức đã cung cấp một lượng lớn hàng hóa hỗ trợ cho những nạn nhân của cơn bão.)

Lưu ý:

  • Dạng danh từ: "Airlift" cũng có thể được sử dụng như một danh từ, ví dụ: "The airlift operation was a success." (Cuộc vận chuyển bằng máy bay thành công.)
  • So sánh với "sea lift": "Airlift" thường được đối lập với "sea lift" (vận chuyển bằng tàu biển).

Tóm lại, khi sử dụng từ "airlift", bạn cần xác định ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa của nó. Hầu hết các khi, nó ám chỉ việc vận chuyển bằng máy bay.

Bạn có thể cho tôi biết thêm về ngữ cảnh sử dụng từ "airlift" mà bạn đang quan tâm để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn nhé! Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng trong ngữ cảnh nào (chiến tranh, thương mại, hoặc nghĩa bóng)?


Bình luận ()