album là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

album nghĩa là an-bum, tuyển tập ca khúc. Học cách phát âm, sử dụng từ album qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ album

albumnoun

an-bum, tuyển tập ca khúc

/ˈalbəm/
Định nghĩa & cách phát âm từ album

Từ "album" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • ˈælbəm
    • ˈælb-: phát âm giống như "a" trong "apple" (âm "a" mở rộng) và "l" như trong "listen".
    • -um: phát âm giống như "uhm" (âm mũi, ngắn).

2. Phát âm phổ biến ở Anh (Received Pronunciation - RP):

  • ˈælbəm
    • Tương tự như trên, nhưng âm "a" có thể hơi ngắn hơn và âm "um" có thể nghe rõ hơn.

Lời khuyên:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ album trong tiếng Anh

Từ "album" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và giải thích chi tiết:

1. Album ảnh (Photo Album): Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Ý nghĩa: Một cuốn album được dùng để chứa và trưng bày các bức ảnh.
  • Ví dụ:
    • "She has a beautiful photo album filled with pictures from her trip to Italy." (Cô ấy có một cuốn album ảnh tuyệt đẹp, chứa đầy những bức ảnh từ chuyến đi của cô ấy đến Ý.)
    • "I'm going to create an album to document my baby's first year." (Tôi sẽ tạo một cuốn album để ghi lại một năm đầu của con tôi.)

2. Album âm nhạc (Music Album): Đối với các đĩa nhạc, cassette, hoặc bản nhạc kỹ thuật số.

  • Ý nghĩa: Một tập hợp các bài hát được ghi lại trên một đĩa nhạc, cassette, hoặc file kỹ thuật số.
  • Ví dụ:
    • "This is my favorite album by Queen." (Đây là album yêu thích của tôi bởi Queen.)
    • "The band released a new album last week." (Ban nhạc phát hành một album mới vào tuần trước.)
    • "I've listened to this album hundreds of times." (Tôi đã nghe album này hàng trăm lần.)

3. Album (trong nghĩa rộng hơn - tập hợp): Sử dụng để chỉ một tập hợp các vật gì đó có liên quan hoặc cùng chủ đề.

  • Ý nghĩa: Một tập hợp các vật, sự kiện, hoặc thông tin được sắp xếp và trình bày cùng nhau.
  • Ví dụ:
    • "The museum's album of ancient artifacts is fascinating." (Tập album các hiện vật cổ của bảo tàng rất thú vị.) (Ở đây, "album" có nghĩa là một bộ sưu tập.)
    • "He kept an album of his memories from college." (Anh ấy giữ một tập album kỷ niệm từ thời đại học.)
    • "The program included an album of video clips." (Chương trình bao gồm một tập album các đoạn video.)

4. Album (trong lịch sử, thư viện): Đôi khi dùng để chỉ một hộp hoặc tủ đựng các tài liệu, tiền bản, hoặc đồ vật liên quan.

  • Ví dụ: "The historical society maintains an album of photographs documenting the town's past.” (Hội xã hội lịch sử bảo quản một tập album ảnh ghi lại quá khứ của thị trấn.)

Tổng quát: Khi sử dụng từ "album", hãy đảm bảo ngữ cảnh thể hiện rõ ý bạn muốn truyền tải là về một tập hợp các vật/sự kiện/thông tin được sắp xếp có chủ đích.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể, hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "album" không?

Các từ đồng nghĩa với album


Bình luận ()