alimony là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

alimony nghĩa là tiền cấp dưỡng. Học cách phát âm, sử dụng từ alimony qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ alimony

alimonynoun

tiền cấp dưỡng

/ˈælɪməni//ˈælɪməʊni/

Từ "alimony" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

/ˈælɪməni/

Phát âm chi tiết:

  • al - nghe như "al" trong "apple"
  • i - nghe như "i" trong "it"
  • mo - nghe như "mo" trong "more"
  • ny - nghe như "ni" trong "night"

Bạn có thể tìm thêm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ alimony trong tiếng Anh

Từ "alimony" trong tiếng Anh có nghĩa là tài sản cấp dưỡng. Nó được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là trong các vụ kiện ly hôn. Dưới đây là cách sử dụng từ "alimony" một cách chính xác và đầy đủ:

1. Định nghĩa:

  • Alimony (hay spousal support, maintenance) là khoản tiền mà một hoặc cả hai vợ/chồng phải trả cho người kia sau khi ly hôn. Mục đích của việc cấp dưỡng là để giúp người nhận (thường là người vợ sau ly hôn) có thể duy trì một mức sống tương đương với những gì họ đã có trước khi ly hôn.

2. Các ngữ cảnh sử dụng:

  • Trong các vụ kiện ly hôn: Alimony thường được thảo luận và quyết định trong quá trình đàm phán và xét xử vụ ly hôn. Tòa án sẽ xem xét nhiều yếu tố để quyết định liệu có nên cấp dưỡng hay không, và nếu có thì mức độ và thời gian cấp dưỡng ra sao.
  • Trong luật pháp: Alimony là một khái niệm pháp lý được quy định trong luật hôn nhân và gia đình của từng quốc gia.
  • Trong các bài viết pháp lý, tài liệu luật: Bạn sẽ thường xuyên thấy từ "alimony" được sử dụng trong các tài liệu liên quan đến luật pháp.

3. Các loại alimony (có thể khác nhau tùy theo luật pháp từng quốc gia):

  • Temporary Alimony (Cấp dưỡng tạm thời): Được tạm thời cấp khi vụ kiện đang trong quá trình xét xử.
  • Permanent Alimony (Cấp dưỡng vĩnh viễn): Được cấp cho đến khi một trong hai vợ/chồng chết hoặc các điều kiện đặc biệt khác xảy ra. (Ít phổ biến)
  • Rehabilitative Alimony (Cấp dưỡng phục hồi): Được cấp trong một khoảng thời gian nhất định để giúp người nhận tìm việc hoặc học tập lại.
  • Lump-Sum Alimony (Cấp dưỡng một lần): Một khoản thanh toán duy nhất thay vì các khoản thanh toán hàng tháng.

4. Ví dụ về cách sử dụng:

  • “The court awarded her alimony of $500 per month.” (Tòa án đã присудите ей алимент на 500 đô la mỗi tháng.) – Tòa án đã присудите ей алимент (cấp dưỡng) trên 500 đô la mỗi tháng.
  • "He argued that he couldn't afford to pay alimony after losing his job." (Anh ta lập luận rằng anh ta không thể chi trả cho việc cấp dưỡng sau khi mất việc.) – Anh ta lập luận rằng anh ta không thể chi trả cho việc cấp dưỡng sau khi mất việc.
  • Alimony payments are typically subject to modification if there's a significant change in circumstances.” (Các khoản thanh toán cấp dưỡng thường được sửa đổi nếu có sự thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh.) - Các khoản thanh toán cấp dưỡng thường được sửa đổi nếu có sự thay đổi đáng kể trong hoàn cảnh.

Lưu ý quan trọng: Luật về alimony rất phức tạp và khác nhau giữa các quốc gia và khu vực pháp lý. Luôn tham khảo ý kiến ​​của luật sư hoặc chuyên gia pháp lý để được tư vấn cụ thể về trường hợp của bạn.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm thông tin về một khía cạnh cụ thể của "alimony" không? Ví dụ:

  • Các yếu tố ảnh hưởng đến việc quyết định cấp dưỡng?
  • Luật pháp về alimony ở một quốc gia cụ thể?
  • Các thuật ngữ liên quan đến alimony (ví dụ: child support)?

Các từ đồng nghĩa với alimony


Bình luận ()