allotment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

allotment nghĩa là Phân bổ. Học cách phát âm, sử dụng từ allotment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ allotment

allotmentnoun

Phân bổ

/əˈlɒtmənt//əˈlɑːtmənt/
Định nghĩa & cách phát âm từ allotment

Từ "allotment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA: /ˈælɒtmənt/
  • Nguyên âm chính: /æl/ (giống như "all" trong "ball")
  • Dấu trọng âm: rơi vào âm tiết đầu tiên /ˈæl/

Phát âm chi tiết:

  1. "all": Phát âm giống như trong từ "all" (cả).
  2. "ot": Phát âm như "ô" (nhưng ngắn).
  3. "ment": Phát âm như "ment" trong "comment".

Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ allotment trong tiếng Anh

Từ "allotment" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:

1. Dải đất nhỏ để trồng cây (nhà vườn):

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ "allotment". Nó đề cập đến một khu vực đất nhỏ được phân bổ cho cá nhân hoặc gia đình để trồng cây, hoa, rau quả hoặc các loại cây cảnh khác.

  • Ví dụ:
    • "I have a small allotment in the local park where I grow my own vegetables." (Tôi có một mảnh vườn nhỏ trong công viên địa phương để trồng rau.)
    • "The allotment holders were busy preparing their plots for the summer." (Những người có vườn hoang đều đang chuẩn bị đất cho mùa hè.)
    • "Allotments are a great way to get fresh air and grow your own food." (Vườn hoang là một cách tuyệt vời để có không khí trong lành và tự trồng rau quả.)

2. Phần đất được phân bổ cho một mục đích cụ thể (hộp, phần thưởng):

"Allotment" cũng có thể dùng để chỉ một phần đất, không gian hoặc tài nguyên được phân bổ cho một mục đích cụ thể nào đó. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng.

  • Ví dụ:
    • "The council has allotted a parking space for disabled drivers." (Hội đồng thành phố đã phân bổ một chỗ đỗ xe cho người khuyết tật.)
    • "They allotted her a small room in the hospital." (Họ đã phân cho cô ấy một phòng nhỏ trong bệnh viện.)
    • "The company allotted shares to its employees as part of the bonus scheme." (Công ty đã phân bổ cổ phiếu cho nhân viên như một phần của chương trình thưởng.)

3. (Ít phổ biến) Phân bổ ngân sách, thời gian, hoặc nguồn lực:

Trong một số ngữ cảnh, "allotment" có thể được sử dụng để chỉ việc phân bổ ngân sách, thời gian hoặc các nguồn lực khác.

  • Ví dụ:
    • "The government has allotted funds for the new school project." (Chính phủ đã phân bổ ngân sách cho dự án trường học mới.)

Tóm tắt:

Nghĩa Mô tả Ví dụ
Vườn hoang Dải đất nhỏ để trồng cây "I have an allotment where I grow tomatoes."
Phân bổ Phần đất/không gian/tài nguyên "The allotment was given to the charity."
Phân bổ (ngân sách) Phân bổ nguồn lực "The company allotted a small budget to marketing."

Lưu ý: Ý nghĩa của "allotment" thường được hiểu rõ nhất trong ngữ cảnh về vườn hoa.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "allotment" không?


Bình luận ()