Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
allotment nghĩa là Phân bổ. Học cách phát âm, sử dụng từ allotment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Phân bổ

Từ "allotment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tham khảo các nguồn phát âm trực tuyến để nghe chính xác hơn:
Chúc bạn học tốt!
Từ "allotment" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ minh họa:
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất của từ "allotment". Nó đề cập đến một khu vực đất nhỏ được phân bổ cho cá nhân hoặc gia đình để trồng cây, hoa, rau quả hoặc các loại cây cảnh khác.
"Allotment" cũng có thể dùng để chỉ một phần đất, không gian hoặc tài nguyên được phân bổ cho một mục đích cụ thể nào đó. Ý nghĩa này ít phổ biến hơn nhưng vẫn được sử dụng.
Trong một số ngữ cảnh, "allotment" có thể được sử dụng để chỉ việc phân bổ ngân sách, thời gian hoặc các nguồn lực khác.
Tóm tắt:
| Nghĩa | Mô tả | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vườn hoang | Dải đất nhỏ để trồng cây | "I have an allotment where I grow tomatoes." |
| Phân bổ | Phần đất/không gian/tài nguyên | "The allotment was given to the charity." |
| Phân bổ (ngân sách) | Phân bổ nguồn lực | "The company allotted a small budget to marketing." |
Lưu ý: Ý nghĩa của "allotment" thường được hiểu rõ nhất trong ngữ cảnh về vườn hoa.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "allotment" không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()