amateur là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amateur nghĩa là nghiệp dư. Học cách phát âm, sử dụng từ amateur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amateur

amateuradjective

nghiệp dư

/ˈæmətə(r)//ˈæmətər/

Từ "amateur" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • a - phát âm như nguyên âm "a" trong từ "apple"
  • mu - phát âm như nguyên âm "u" trong từ "cup"
  • - phát âm như nguyên âm "e" trong từ "bed"
  • ər - phát âm như âm "er" ở cuối từ "butter" (âm này thường được viết tắt là "ər")

Tổng hợp: /əˈmjuːtər/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amateur trong tiếng Anh

Từ "amateur" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Người không chuyên, người nghiệp dư:

  • Định nghĩa: Một người không làm điều gì đó vì nghề nghiệp, tiền bạc hay sự nghiệp của mình. Họ làm điều đó vì sở thích hoặc giải trí.
  • Ví dụ:
    • "He's a photography amateur – he just enjoys taking pictures in his spare time." (Anh ấy là người nghiệp dư về nhiếp ảnh - anh ấy chỉ thích chụp ảnh vào thời gian rảnh rỗi.)
    • "She's an amateur astronomer, studying the stars for fun." (Cô ấy là một người nghiệp dư về thiên văn học, nghiên cứu các vì sao vì vui.)
    • "Don't expect him to play like a professional; he's just an amateur player." (Đừng mong anh ấy chơi như một người chuyên nghiệp; anh ấy chỉ là một người chơi nghiệp dư.)

2. (Định từ) Không chuyên nghiệp, nghiệp dư:

  • Định nghĩa: Được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc một người không được làm việc đó một cách chuyên nghiệp.
  • Ví dụ:
    • "This is an amateur radio station." (Đây là một đài phát thanh nghiệp dư.)
    • "He's an amateur boxer." (Anh ấy là một vận động viên quyền anh nghiệp dư.)
    • “She is a talented amateur painter.” (Cô ấy là một họa sĩ nghiệp dư đầy tài năng.)

3. (Ít phổ biến hơn) Thiên tài nghiệp dư:

  • Định nghĩa: Một người có tài năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó nhưng không làm nghề nghiệp chính từ lĩnh vực đó. Thường hàm ý sự tự học và tài năng thiên bẩm.
  • Ví dụ:
    • "He's a great amateur composer." (Anh ấy là một nhà soạn nhạc nghiệp dư tuyệt vời.) - Đây là một trường hợp sử dụng ít phổ biến hơn, thường được dùng để mô tả người có tài năng đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

Dưới đây là một số lưu ý khi sử dụng từ "amateur":

  • Sử dụng “professional” để đối lập: "Amateur" thường được sử dụng để so sánh với "professional" (chuyên nghiệp).
  • Ngữ cảnh: “Amateur” có thể mang ý nghĩa tích cực (thể hiện niềm đam mê, sở thích) hoặc tiêu cực (thể hiện thiếu kinh nghiệm, kỹ năng).

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ "amateur" trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi viết một câu sử dụng "amateur" trong ngữ cảnh thể thao, nghệ thuật hay khoa học?


Bình luận ()