amateurish là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amateurish nghĩa là nghiệp dư. Học cách phát âm, sử dụng từ amateurish qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amateurish

amateurishadjective

nghiệp dư

/ˈæmətərɪʃ//ˈæmətərɪʃ/

Từ "amateurish" (nghĩa là "kỹ xảo nghiệp nghiệp, không chuyên nghiệp") được phát âm như sau:

  • a - như âm "a" trong "father" (cha)
  • muh - như âm "muh" trong "much" (nhiều)
  • ruh - như âm "ruh" trong "rush" (nhanh chóng)
  • ish - như âm "ish" trong "dish" (bát)

Tổng hợp: /əˈmjuːtʃərɪʃ/

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amateurish trong tiếng Anh

Từ "amateurish" (am-u-ter-ISH) có nghĩa là "kém chuyên nghiệp, không có nghề nghiệp, ngốc nghếch, thiếu kinh nghiệm". Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ trông như thể chúng được làm bởi những người không có kỹ năng hoặc kinh nghiệm chuyên môn.

Dưới đây là cách sử dụng từ "amateurish" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả các sản phẩm, tác phẩm hoặc dịch vụ:

  • Ví dụ: "The band's debut album had a distinctly amateurish sound. The recording quality was poor and the songs sounded unfinished." (Bản album đầu tay của ban nhạc có âm thanh rất kém chuyên nghiệp. Chất lượng thu âm kém và các bài hát nghe chưa hoàn thiện.)
  • Ví dụ: "Her drawings were charming, but a little amateurish – the perspective was off and the shading was uneven." (Những bức vẽ của cô ấy đáng yêu, nhưng hơi kém chuyên nghiệp - bố cục bị sai và bóng đổ không đều.)
  • Ví dụ: "The website design looked very amateurish with flashing banners and an outdated font." (Thiết kế trang web trông rất kém chuyên nghiệp với các banner nhấp nháy và phông chữ lỗi thời.)

2. Mô tả hành vi hoặc cách làm:

  • Ví dụ: "He tried to build the furniture himself, but his efforts were incredibly amateurish." (Anh ấy cố gắng tự lắp ráp đồ đạc, nhưng những nỗ lực của anh ấy lại cực kỳ kém chuyên nghiệp.)
  • Ví dụ: "Her attempts at cooking were often amateurish, resulting in burnt food and messy kitchens.” (Những nỗ lực nấu nướng của cô ấy thường kém chuyên nghiệp, dẫn đến thức ăn cháy và căn bếp bừa bộn.)

3. Đánh giá một cách nhẹ nhàng:

  • "Don't take his ideas too seriously – they're a bit amateurish." (Đừng nghiêm túc về những ý tưởng của anh ấy quá nhiều - chúng hơi kém chuyên nghiệp.)

Lưu ý: "Amateurish" mang một sắc thái tiêu cực, nhưng đôi khi có thể được sử dụng một cách hài hước hoặc đầy trìu mến.

Các từ đồng nghĩa của "amateurish":

  • Unprofessional
  • Crude
  • Novice
  • Untrained
  • Beginner's

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "amateurish" trong tiếng Anh!


Bình luận ()