Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
amazed nghĩa là kinh ngạc, sửng sốt. Học cách phát âm, sử dụng từ amazed qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
kinh ngạc, sửng sốt

Từ "amazed" (ngạc nhiên) có cách phát âm như sau:
Tổng hợp: Bạn có thể hình dung là phát âm "uh-may-zed".
Một vài mẹo:
Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube các video hướng dẫn phát âm từ "amazed" để nghe cách phát âm chính xác hơn. Ví dụ: https://m.youtube.com/watch?v=5D57P6b0nAE
Chúc bạn học tốt!
Từ "amazed" trong tiếng Anh có nghĩa là "ngạc nhiên tột độ", "sững sờ" hoặc "phép màu". Nó thể hiện một mức độ kinh ngạc lớn hơn so với chỉ "surprised" (ngạc nhiên). Dưới đây là cách sử dụng từ "amazed" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Một số cụm từ liên quan đến "amazed":
Lưu ý:
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "amazed" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào không?
Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
Which word(s) can correctly complete the sentence?
"I was ________ to hear that she got promoted so quickly."
A. amazed
B. interested
C. surprised
D. excited
Choose the correct option(s):
"They ________ at the results of the experiment, which contradicted all previous theories."
A. amazed
B. were amazed
C. amazed by
D. were surprising
Which of the following is grammatically correct and contextually appropriate?
"She looked ________ when she saw the final bill."
A. amazed
B. amaze
C. amazing
D. surprisingly
Select the most suitable word:
"He remained ________ throughout the negotiation, never showing emotion."
A. amazed
B. calm
C. surprising
D. impressing
Which option(s) fit grammatically and logically?
"We were ________ by the level of detail in the report."
A. amazed
B. impressing
C. impressed
D. impress
Bài tập 3: Viết lại câu
Rewrite using "amazed":
It was surprising to see how fast the new software learned user behavior.
→ ________________________________________________________
Rewrite using a form of "amazed":
The speed of technological advancement really surprised me.
→ ________________________________________________________
Rewrite without using "amazed" (use a suitable alternative):
I was amazed by how well she handled the crisis.
→ ________________________________________________________
Bài tập 1:
→ Câu hoàn chỉnh:
Bài tập 2:
→ Giải thích:
Bài tập 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()