ambassador là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ambassador nghĩa là Đại sứ. Học cách phát âm, sử dụng từ ambassador qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ambassador

ambassadornoun

Đại sứ

/æmˈbæsədə(r)//æmˈbæsədər/

Cách phát âm từ "ambassador" trong tiếng Anh như sau:

  • AM-buh-sessor

Phần gạch đầu dòng (ˌæmˈbæsədər) thể hiện cách nhấn nhá, cái nào cũng cần phát âm rõ ràng.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ambassador trong tiếng Anh

Từ "ambassador" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Đại sứ (chính thức):

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "ambassador." Đại sứ là một người được chính phủ một quốc gia bổ nhiệm để đại diện cho quốc gia đó ở một quốc gia khác hoặc một tổ chức quốc tế. Họ đại diện cho chính phủ, thực hiện các hoạt động ngoại giao, bảo vệ lợi ích của quốc gia và thúc đẩy mối quan hệ giữa hai quốc gia.
  • Ví dụ:
    • "The ambassador of the United States met with the president of France." (Đại sứ Hoa Kỳ đã gặp Tổng thống Pháp.)
    • "The ambassador delivered a speech on trade relations between the two countries." (Đại sứ đã phát biểu về quan hệ thương mại giữa hai nước.)

2. Đại sứ (tổng quát - người đại diện):

  • Định nghĩa: Trong một nghĩa rộng hơn, "ambassador" có thể dùng để chỉ bất kỳ ai đóng vai trò là người đại diện hoặc người ủng hộ một điều gì đó. Điều này có thể bao gồm:
    • Đại sứ văn hóa: Một người nhận trọng trách quảng bá văn hóa của một quốc gia, thường thông qua các chương trình giao lưu, tổ chức sự kiện, giáo dục.
    • Đại sứ thương mại: Một người đại diện cho một công ty hoặc tổ chức thương mại và quảng bá sản phẩm, dịch vụ của họ.
    • Đại sứ nghệ thuật: Một nghệ sĩ được công nhận và đại diện cho tác phẩm của một nhà sáng tạo hoặc phong trào nghệ thuật.
  • Ví dụ:
    • "She became a fashion ambassador for the brand." (Cô ấy trở thành đại sứ thương hiệu cho thương hiệu đó.)
    • "He’s an environmental ambassador, advocating for sustainability." (Anh ấy là một đại sứ môi trường, vận động bảo vệ môi trường.)

3. (Tính từ) “Ambassador-like” (giống đại sứ):

  • Định nghĩa: "Ambassador-like" mô tả một phẩm chất hoặc hành vi thể hiện sự tôn trọng, lịch sự, và khả năng giao tiếp hiệu quả, tương tự như một vị đại sứ.
  • Ví dụ:
    • “His behavior was truly ambassador-like – polite, thoughtful, and respectful to everyone.” (Hành vi của anh ấy thật sự giống đại sứ – lịch sự, chu đáo và tôn trọng mọi người.)

Tóm lại:

Nghĩa Định nghĩa Ví dụ
1 Đại sứ chính thức của một quốc gia The ambassador met with the foreign minister.
2 Người đại diện cho một điều gì đó She’s a brand ambassador.
3 (Tính từ) Giống đại sứ His manner was ambassador-like.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "ambassador," bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Hi vọng điều này hữu ích!


Bình luận ()