Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ambassador nghĩa là Đại sứ. Học cách phát âm, sử dụng từ ambassador qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Đại sứ
Cách phát âm từ "ambassador" trong tiếng Anh như sau:
Phần gạch đầu dòng (ˌæmˈbæsədər) thể hiện cách nhấn nhá, cái nào cũng cần phát âm rõ ràng.
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "ambassador" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm lại:
| Nghĩa | Định nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 | Đại sứ chính thức của một quốc gia | The ambassador met with the foreign minister. |
| 2 | Người đại diện cho một điều gì đó | She’s a brand ambassador. |
| 3 | (Tính từ) Giống đại sứ | His manner was ambassador-like. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ "ambassador," bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể mà nó được sử dụng. Hi vọng điều này hữu ích!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()