ambience là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ambience nghĩa là môi trường xung quanh. Học cách phát âm, sử dụng từ ambience qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ambience

ambiencenoun

môi trường xung quanh

/ˈæmbiəns//ˈæmbiəns/

Từ "ambience" (bầu không khí, không gian) được phát âm như sau:

  • Ahm-bee-ence

Phần gạch đầu dòng (ˈæmbiˌiːns) thể hiện cách đọc chuẩn.

Dưới đây là phân tích chi tiết:

  • Ahm: Phát âm giống như "ahm" trong tiếng Việt, ngắn gọn.
  • Bee: Phát âm giống như "bee" trong "bee", phát âm "i" ngắn.
  • Ence: Phát âm giống như "sense" nhưng bỏ âm "s" ở đầu, nhấn mạnh âm "e".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ambience trong tiếng Anh

Từ "ambience" trong tiếng Anh có nghĩa là không khí, bầu không khí, hoặc môi trường xung quanh. Nó thường gợi ý đến một cảm xúc hoặc ấn tượng tổng thể mà một nơi hoặc tình huống tạo ra.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ambience" một cách hiệu quả:

1. Mô tả không gian:

  • Example: "The restaurant has a warm and inviting ambience, perfect for a romantic dinner." (Nhà hàng có một bầu không khí ấm cúng và mời gọi, hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.)
  • Explanation: Ở đây, "ambience" được dùng để miêu tả tổng thể cảm giác của nhà hàng, bao gồm ánh sáng, âm nhạc, trang trí và không gian.
  • Other examples:
    • "The dimly lit pub offered a cozy ambience." (Quán rượu với ánh sáng mờ mang đến một bầu không khí ấm cúng.)
    • "The museum's ambience was quiet and contemplative." (Bầu không khí của bảo tàng êm dịu và suy tư.)

2. Mô tả cảm xúc:

  • Example: "The ambience of the concert was electric, the crowd was buzzing with excitement." (Bầu không khí của buổi hòa nhạc thật điện ảnh, đám đông tràn đầy phấn khích.)
  • Explanation: Ở đây, "ambience" không chỉ đề cập đến không gian mà còn gợi ý đến cảm xúc tập thể của mọi người đang ở đó.

3. Sử dụng với các cụm từ:

  • Create an ambience: Tạo ra một bầu không khí. (Ví dụ: "The decorator tried to create a relaxing ambience in the bedroom.")
  • Good ambience: Một bầu không khí tốt. (Ví dụ: "This cafe has a great ambience for reading.")
  • Negative ambience: Một bầu không khí tiêu cực (Ví dụ: “The funeral was filled with a heavy, somber ambience.”)

Lưu ý:

  • "Ambience" thường được sử dụng để miêu tả cảm giác tổng thể hơn là chỉ đơn thuần là các yếu tố vật chất.
  • Bạn có thể sử dụng "atmosphere" – một từ tương tự – để thay thế "ambience", nhưng "ambience" thường tập trung hơn vào cảm giác về một nơi hoặc tình huống cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh với những từ tương tự:

  • Atmosphere: (Không khí, khí quyển) - Chung chung hơn, có thể đề cập đến một tình huống hoặc môi trường rộng lớn hơn.
  • Setting: (Bối cảnh, môi trường) - Chi tiết về nơi diễn ra sự kiện.
  • Environment: (Môi trường) - Về môi trường tự nhiên hoặc nhân tạo.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào của từ "ambience" không?


Bình luận ()