ambulatory là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ambulatory nghĩa là cấp cứu. Học cách phát âm, sử dụng từ ambulatory qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ambulatory

ambulatoryadjective

cấp cứu

/ˈæmbjələtəri//ˈæmbjələtɔːri/

Từ "ambulatory" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈæm.bə.jū.lə.tɔːri

Chia nhỏ ra như sau:

  • ˈæm: nghe giống như "am" trong "I am"
  • bə: nghe giống như "buh" ngắn
  • jū: nghe giống như "you" nhưng ngắn hơn và "j" phát âm giống "y"
  • lə: nghe giống như "le"
  • tɔːri: nghe giống như "tory" nhưng âm "o" kéo dài

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ambulatory trong tiếng Anh

Từ "ambulatory" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến khả năng di chuyển hoặc đi lại. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất và cách diễn giải:

1. Mô tả một không gian có thể đi lại được:

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Ambulatory" mô tả một khu vực mà người ta có thể đi bộ qua, thường là trong một tòa nhà hoặc cơ sở y tế.
  • Ví dụ:
    • "The ambulatory connects the main hospital building to the outpatient clinic." (Hành lang kết nối tòa nhà bệnh viện chính với phòng khám ngoại trú.)
    • "Patients can move around the ambulatory in a wheelchair." (Bệnh nhân có thể di chuyển trong hành lang bằng xe lăn.)
    • "The ambulatory is a pleasant space for patients to wait comfortably." (Hành lang là một không gian thú vị để bệnh nhân chờ đợi một cách thoải mái.)

2. Liên quan đến việc đi lại một cách dễ dàng, không cần sự hỗ trợ:

  • Ý nghĩa: "Ambulatory" có thể được sử dụng để mô tả một người có thể đi lại một cách tự do, không bị hạn chế bởi bệnh tật hoặc thương tích.
  • Ví dụ:
    • "The ambulatory care center provides treatment for minor illnesses and injuries." (Trung tâm chăm sóc ngoại trú cung cấp điều trị cho các bệnh lý và chấn thương nhỏ.) - Ở đây, "ambulatory" ám chỉ bệnh nhân có thể rời khỏi bệnh viện sau khi điều trị.
    • "Elderly patients who are ambulatory can often manage their own care." (Những người cao tuổi có thể đi lại dễ dàng thường có thể tự chăm sóc bản thân.)

3. (Ít phổ biến hơn) Liên quan đến y học, một quy trình hoặc điều trị mà bệnh nhân có thể thực hiện tại nhà:

  • Ý nghĩa: Trong bối cảnh y học, "ambulatory" có thể đề cập đến một quy trình điều trị mà bệnh nhân có thể thực hiện tại nhà và không cần phải nhập viện.
  • Ví dụ:
    • "The doctor prescribed an ambulatory blood pressure monitor." (Bác sĩ kê đơn một máy theo dõi huyết áp đeo rời.) - Máy này cho phép bệnh nhân theo dõi huyết áp tại nhà.

Tóm lại:

  • Chủ yếu: Mô tả một khu vực có thể đi lại được.
  • Thứ hai: Mô tả khả năng đi lại của một người.
  • Thứ ba: (Y học) Quy trình điều trị tại nhà.

Bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh nào đó của từ "ambulatory" không?

Các từ đồng nghĩa với ambulatory


Bình luận ()