amenity là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amenity nghĩa là tiện nghi. Học cách phát âm, sử dụng từ amenity qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amenity

amenitynoun

tiện nghi

/əˈmiːnəti//əˈmenəti/

Phát âm từ "amenity" trong tiếng Anh như sau:

  • a - phát âm giống như âm "a" trong từ "father"
  • me - phát âm giống như âm "me" trong từ "me"
  • ni - phát âm giống như âm "ni" trong từ "onion"
  • ty - phát âm giống như âm "ty" trong từ "time"

Tổng hợp: /əˈmeniti/

Lưu ý:

  • Đường nhấn (ˈ) rơi vào âm tiết đầu tiên ("amen").
  • Phần "ti" ở cuối phát âm giống như "tee" (như trong "tea").

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amenity trong tiếng Anh

Từ "amenity" trong tiếng Anh có nghĩa là tiện nghi, tiện lợi, hoặc một điều gì đó giúp cuộc sống thoải mái hơn. Nó thường được dùng để mô tả các tiện nghi trong một khu vực như nhà nghỉ, khách sạn, khu dân cư, hoặc thậm chí trong một thành phố.

Dưới đây là cách sử dụng từ "amenity" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Trong ngữ cảnh chung (general context):

  • Definition: An amenity is a convenience or comfort that makes a place more pleasant or enjoyable.
  • Ví dụ:
    • "The hotel offered many amenities, such as a swimming pool and a gym." (Khách sạn cung cấp rất nhiều tiện nghi, chẳng hạn như hồ bơi và phòng tập thể dục.)
    • "The community is known for its excellent amenities, including parks and schools." (Khu dân cư nổi tiếng với các tiện nghi tuyệt vời, bao gồm công viên và trường học.)

2. Trong ngữ cảnh du lịch/khách sạn:

  • Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của từ này.
  • Ví dụ:
    • "What amenities does this room include?" (Phòng này có những tiện nghi gì?)
    • "The resort boasts luxurious amenities like a spa and a private beach." (Khu trượt sóng có những tiện nghi sang trọng như spa và bãi biển riêng.)
    • "We looked for a hotel with free Wi-Fi and parking as amenities." (Chúng tôi tìm kiếm một khách sạn có Wi-Fi miễn phí và chỗ đậu xe là những tiện nghi.)

3. Trong ngữ cảnh địa phương/thành phố:

  • "Amenity" có thể đề cập đến các dịch vụ hoặc tiện ích công cộng.
  • Ví dụ:
    • "The city council is planning to build a new park as an amenity for residents." (Ủy ban thành phố đang dự định xây dựng một công viên mới như một tiện nghi cho người dân.)
    • "Public transportation is a valuable amenity in this city." (Giao thông công cộng là một tiện nghi quý giá trong thành phố này.)

4. Sử dụng trong câu với các cấu trúc khác:

  • "Amenity of..." (Tiện nghi của...)

    • Ví dụ: "The apartment offered the amenity of a concierge service." (Căn hộ cung cấp tiện nghi dịch vụ đưa đón.)
  • "A range of amenities" (Một loạt tiện nghi)

    • Ví dụ: “The conference center has a range of amenities for delegates, including catering and audiovisual equipment.” (Trung tâm hội nghị có một loạt các tiện nghi cho các đại biểu, bao gồm dịch vụ ăn uống và thiết bị hình ảnh.)

Tóm lại:

"Amenity" là một từ hữu ích để mô tả bất cứ thứ gì làm cho một nơi hoặc một trải nghiệm trở nên thoải mái và thú vị hơn.

Bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng từ "amenity" trong ngữ cảnh cụ thể nào không? Tôi có thể giúp bạn xây dựng một câu ví dụ phù hợp hơn.


Bình luận ()