amnesty là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amnesty nghĩa là Ân xá. Học cách phát âm, sử dụng từ amnesty qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amnesty

amnestynoun

Ân xá

/ˈæmnəsti//ˈæmnəsti/

Từ "amnesty" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • A - phát âm giống như âm "a" trong tiếng "father" (father)
  • M - phát âm như âm "m" thông thường
  • NE - phát âm như "ne" trong tiếng "net" (net)
  • ST - phát âm như "st" trong tiếng "stop" (stop)
  • Y - phát âm như âm "i" trong tiếng "bit" (bit)

Tổng hợp: /ˈæm.nə.sti/ (âm nhấn mạnh vào âm "sti")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amnesty trong tiếng Anh

Từ "amnesty" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến việc tha bổng hoặc xóa tội lỗi. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến và giải thích chi tiết:

1. Amnesty (n): Tha bổng, xóa tội lỗi

  • Định nghĩa: Đây là ý nghĩa chính của từ này. Amnesty là một lệnh hoặc sắc lệnh của chính phủ, thường là một chính phủ mới, tuyên bố tha bổng cho những tội phạm đã từng bị kết tội. Nó có nghĩa là người bị kết tội sẽ không bị truy tố thêm hay bị bỏ tù.
  • Ví dụ:
    • "The dictator granted an amnesty to political prisoners." (Dictator ban hành tha bổng cho tù nhân chính trị.)
    • "After the war, the country offered an amnesty for former rebels." (Sau chiến tranh, đất nước đưa ra xóa tội lỗi cho cựu chiến binh nổi dậy.)
    • “The government announced an amnesty for minor drug offenses.” (Chính phủ tuyên bố tha bổng cho những hành vi phạm tội ma túy nhỏ.)

2. Grant amnesty (v): Ban hành lệnh tha bổng, xóa tội lỗi

  • Định nghĩa: Đây là dạng động từ của từ "amnesty". Nó có nghĩa là hành động ban hành lệnh tha bổng.
  • Ví dụ:
    • "The president decided to grant amnesty to draft dodgers." (Tổng thống quyết định ban hành lệnh tha bổng cho những người trốn nghĩa vụ quân sự.)
    • "The country granted amnesty to political dissidents following the election." (Đất nước ban hành lệnh tha bổng cho những người bất đồng chính kiến sau cuộc bầu cử.)

3. (Less Common) Amnestic (adj): Thuộc về trí nhớ, gây mất trí nhớ

  • Định nghĩa: Trong một ngữ cảnh khác, "amnesty" có thể được sử dụng theo nghĩa đen, liên quan đến bộ não và trí nhớ.
    • Amnestic drugs/agents: Các loại thuốc hoặc chất gây mất trí nhớ.
    • Amnesia: Một tình trạng mất trí nhớ.
    • Ví dụ: "The doctor prescribed an amnesiac drug to help the patient retain information." (Bác sĩ kê thuốc thuộc về trí nhớ để giúp bệnh nhân ghi nhớ thông tin.)

Tóm lại:

  • Amnesty là một danh từ.
  • Grant amnesty là một động từ.

Lưu ý: Trong hầu hết các trường hợp, khi bạn nghe hoặc đọc từ "amnesty," bạn sẽ hiểu nó trong nghĩa của "tha bổng" hoặc "xóa tội lỗi."

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ này không? Ví dụ, bạn muốn biết về lịch sử của lệnh tha bổng, hoặc cách nó được sử dụng trong bối cảnh chính trị, xã hội?


Bình luận ()