amplitude là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amplitude nghĩa là biên độ. Học cách phát âm, sử dụng từ amplitude qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amplitude

amplitudenoun

biên độ

/ˈæmplɪtjuːd//ˈæmplɪtuːd/

Từ "amplitude" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • A - phát âm như âm "a" trong "father" (ˈfɑːðər)
  • mil - phát âm như âm "mil" trong "mile" (mɪl)
  • i - phát âm như âm "i" trong "machine" (i)
  • tude - phát âm như âm "tud" trong "mud" (tud)

Tổng hợp: ˈfæmlɪtud (hoặc ˈæmpltūd)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amplitude trong tiếng Anh

Từ "amplitude" trong tiếng Anh có nghĩa là độ lớn, biên độ. Nó thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

1. Vật lý (Physics):

  • Điện (Electricity): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Amplitude đề cập đến độ lớn của dao động điện áp hoặc dòng điện. Ví dụ:
    • "The amplitude of the sine wave is 5 volts." (Biên độ của sóng sin là 5 volt.)
    • "The amplitude of the voltage signal reflected the intensity of the sound." (Biên độ của tín hiệu điện áp phản ánh cường độ âm thanh.)
  • Sóng (Waves): Amplitude cũng dùng để chỉ độ lớn của dao động trong sóng. Ví dụ:
    • "The amplitude of the ocean wave was enormous." (Biên độ của sóng biển rất lớn.)
    • "The amplitude of the earthquake was measured at 7.0 on the Richter scale." (Biên độ của động đất được đo là 7.0 trên thang Richter.)

2. Âm nhạc (Music):

  • Âm thanh (Sound): Amplitude ở đây chỉ độ lớn của âm thanh, hay còn gọi là âm lượng. Nó thường được đo bằng decibel (dB). Ví dụ:
    • "The amplitude of the music was too loud." (Biên độ của âm nhạc quá lớn.)
    • "The amplitude of the singer's voice varied throughout the song." (Biên độ của giọng hát của ca sĩ thay đổi trong suốt bài hát.)

3. Biểu đồ (Graphs):

  • Biên độ trục (Amplitude axis): Trong biểu đồ, amplitude thường đề cập đến độ lớn của sự dao động trên trục. Ví dụ:
    • "The amplitude of the graph shows the fluctuation in sales over time." (Biên độ của biểu đồ cho thấy sự dao động trong doanh số theo thời gian.)

4. Sử dụng một cách rộng hơn (More generally):

  • Độ lớn, mức độ (Extent or degree): Trong một số trường hợp, "amplitude" có thể được sử dụng theo nghĩa rộng hơn để chỉ mức độ hoặc phạm vi của một điều gì đó. Ví dụ:
    • "She used a wide amplitude of emotion in her performance." (Cô ấy sử dụng một phạm vi cảm xúc rộng trong màn trình diễn của mình.)

Tóm lại:

Để hiểu rõ cách sử dụng "amplitude", hãy chú ý đến ngữ cảnh cụ thể. Thông thường, nó liên quan đến độ lớn của một dao động hoặc sự thay đổi.

Bạn có thể tìm hiểu thêm về "amplitude" trên các nguồn sau:

Bạn muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "amplitude" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một lĩnh vực cụ thể, hoặc cách nó khác với các từ liên quan như "intensity" hoặc "range"?


Bình luận ()