amply là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

amply nghĩa là đủ. Học cách phát âm, sử dụng từ amply qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ amply

amplyadverb

đủ

/ˈæmpli//ˈæmpli/

Từ "amply" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /əmply/
  • Nghe chính xác: /əmply/ (giống như " amply" trong tiếng Việt, nhưng nghe ngắn gọn hơn)

Phân tích chi tiết:

  • a: Giọng điệu ngắn, nhẹ, như "a" trong "cat".
  • mp: Phát âm gần giống "m" và "p", nhưng kết hợp lại thành một âm thanh.
  • ly: Giọng điệu lên cao một chút ở cuối từ.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ amply trong tiếng Anh

Từ "amply" trong tiếng Anh có nghĩa là đầy đủ, phong phú, hào phóng hoặc thành công một cách rõ rệt. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó có nhiều hoặc đạt được kết quả tốt hơn những gì mong đợi.

Dưới đây là cách sử dụng "amply" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả một lượng lớn, phong phú:

  • He amply demonstrated his knowledge of the subject. (Anh ấy đã minh họa rõ ràng kiến thức của mình về chủ đề đó.) - Ngụ ý rằng anh ấy có rất nhiều kiến thức.
  • The garden was amply supplied with roses. (Vườn được cung cấp đầy đủ hoa hồng.) - Ngụ ý rằng có rất nhiều hoa hồng.
  • The museum has amply displayed artifacts from ancient civilizations. (Bảo tàng đã trưng bày đầy đủ các hiện vật từ các nền văn minh cổ đại.) - Ngụ ý rằng có rất nhiều hiện vật.

2. Mô tả một sự thành công rõ rệt:

  • His talent was amply rewarded with success. (Talent của anh ấy được đền đáp một cách rõ rệt bằng thành công.) - Ngụ ý rằng anh ấy thành công rất nhiều.
  • The charity amply exceeded its fundraising goals. (Quỹ từ thiện đã vượt quá mục tiêu gây quỹ một cách rõ rệt.) - Ngụ ý rằng họ gây được một số tiền lớn hơn dự kiến.
  • We amply appreciated his kindness. (Chúng tôi vô cùng đánh giá cao lòng tốt của anh ấy.) - Ngụ ý rằng chúng tôi cảm thấy lòng tốt của anh ấy rất lớn, rất đáng trân trọng.

3. Sử dụng trong các cụm từ:

  • Ample (enough): Đủ, nhiều (tức là đáp ứng đủ nhu cầu hoặc lượng cần thiết) - Ví dụ: "We have ample time to finish the project." (Chúng ta có đủ thời gian để hoàn thành dự án.)
  • Ample evidence: Bằng chứng dồi dào, bằng chứng phong phú.

Lưu ý: "Ample" là một tính từ. Nó thường được sử dụng thay cho các từ đồng nghĩa như "sufficient," "abundant," hoặc "plentiful."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể so sánh "amply" với các từ đồng nghĩa của nó:

  • Sufficient: Đủ, vừa đủ.
  • Abundant: Dồi dào, phong phú.
  • Plentiful: Nhiều, phong phú.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu cách sử dụng từ "amply" một cách chính xác!


Bình luận ()