Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
anchor nghĩa là mỏ neo. Học cách phát âm, sử dụng từ anchor qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mỏ neo

Từ "anchor" (neo) có cách phát âm như sau:
Phần chi tiết hơn:
Mẹo: Hãy nghe cách phát âm chuẩn trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "anchor" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là những cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:
Tóm lại:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ | Lưỡi câu (để neo thuyền) | "The boat dropped its anchor." (Con thuyền hạ lưỡi câu.) |
| Danh từ | Điểm neo (trong ý nghĩa bóng gió) | "His family is his anchor." (Gia đình của anh ấy là điểm neo của anh ấy.) |
| Động từ | Neo đậu, cố định | "The ship will anchor soon." (Con tàu sẽ neo đậu sớm.) |
| Động từ | Người dẫn chương trình tin tức | "The anchor announced the breaking news." (Người dẫn chương trình thông báo tin tức mới nhất.) |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng của từ "anchor", bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()