anchorage là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

anchorage nghĩa là Neo. Học cách phát âm, sử dụng từ anchorage qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ anchorage

anchoragenoun

Neo

/ˈæŋkərɪdʒ//ˈæŋkərɪdʒ/

Phát âm từ "anchorage" trong tiếng Anh như sau:

  • ăn-chôr-idge

Phần gạch đầu dòng (–age) được phát âm như một âm tiết riêng, gần giống như "edge" (lề).

Để dễ hình dung, bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ anchorage trong tiếng Anh

Từ "anchorage" trong tiếng Anh có nghĩa là lối mạn, bến neo hoặc vùng đất được sử dụng để neo đậu thuyền. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Như danh từ (Noun):

  • Vi nghĩa:

    • Lối mạn: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
      • “The sailboat is anchored in the bay.” (Du thuyền được neo đậu trong vịnh.)
      • “We anchored our boat in the sheltered anchorage.” (Chúng tôi neo đậu thuyền của chúng tôi tại một lối mạn được che chắn.)
    • Vùng đất được sử dụng để neo đậu:
      • “A small anchorage was designated for visiting yachts.” (Một lối mạn nhỏ được chỉ định cho những chiếc du thuyền ghé thăm.)
  • Trường hợp nâng cao (Mới lạ hơn, ít gặp thường xuyên): "Anchorage" đôi khi được dùng để chỉ một thành phố hoặc khu vực được xây dựng để neo đậu và hỗ trợ thủy thuyền.

    • “Anchorage, Alaska is a major port city.” (Anchorage, Alaska là một thành phố cảng lớn.) – Tuy nhiên, trong trường hợp này, thường dùng từ "port city" hoặc đơn giản là "Anchorage."

2. Như động từ (Verb - ít dùng):

  • Nghĩa: Neo đậu (thường dùng với nghĩa trang trọng hơn "to anchor")
    • “The ship is anchored due to the storm.” (Hải tàu được neo đậu vì bão.) – Trong trường hợp này, "to anchor" là động từ phổ biến hơn.

Các lưu ý quan trọng:

  • Phần lớn, bạn sẽ gặp "anchorage" trong vai trò danh từ.
  • Khi sử dụng "anchorage," hãy nhớ rằng nó liên quan đến việc neo đậu thuyền hoặc tàu.
  • "Anchor" là động từ phổ biến hơn liên quan đến việc neo đậu.

Ví dụ khác:

  • "The harbor had a well-maintained anchorage visible from the shore." (Hòn vịnh có một lối mạn được bảo trì tốt có thể nhìn thấy từ bờ biển.)
  • "Navigating through the narrow channel required careful anchoring." (Việc điều hướng qua kênh hẹp đòi hỏi việc neo đậu cẩn thận.)

Bạn có thể tìm thêm nhiều ví dụ sử dụng từ này trên các trang web như:

Bạn có muốn tôi đưa ra các ví dụ cụ thể hơn hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ "anchorage" mà bạn quan tâm không?


Bình luận ()