angular là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

angular nghĩa là góc. Học cách phát âm, sử dụng từ angular qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ angular

angularadjective

góc

/ˈæŋɡjələ(r)//ˈæŋɡjələr/

Từ "angular" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ng - nghe như âm "ng" trong tiếng Việt (như trong "nghe", "người")
  • u - nghe như âm "u" ngắn (như trong "cup")
  • l - nghe như âm "l" thường
  • ar - nghe như âm "ar" (như trong "car")
  • g - nghe như âm "g" thường
  • u - nghe như âm "u" ngắn (như trong "cup")

Tổng hợp: /ˈæŋɡjəl/ (gần đúng: æng-gəl)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ angular trong tiếng Anh

Từ "angular" có rất nhiều cách sử dụng trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Mô tả hình dạng:

  • General definition: This is the most common usage. "Angular" describes something having sharp, pointed angles.
    • Example: "The angular roof of the building stood out against the sky." (Mái nhà có góc cạnh rõ rệt nổi bật trên bầu trời)
    • Example: "He has angular features – a strong jawline and prominent cheekbones." (Anh ấy có những đường nét góc cạnh – hàm mạnh mẽ và gò má nổi bật)

2. Mô tả vẻ đẹp/thẩm mỹ (thường liên quan đến thời trang và thiết kế):

  • Fashion & Design: In this context, "angular" refers to a specific style characterized by sharp, geometric shapes and clean lines. It's often associated with modern or minimalist design.
    • Example: "The designer’s new collection features an angular silhouette." (Bộ sưu tập thiết kế mới của nhà thiết kế có dáng vẻ góc cạnh)
    • Example: "Angular jewelry is trending this season." (Trang sức có hình dạng góc cạnh đang xu hướng trong mùa này)

3. Giải thích về chuyên môn (Angular - một framework JavaScript):

  • Software Development: "Angular" is a popular JavaScript framework for building dynamic web applications.
    • Example: "I’m learning Angular to build a single-page application." (Tôi đang học Angular để xây dựng một ứng dụng một trang)
    • Example: "Angular is a powerful tool for creating complex web interfaces." (Angular là một công cụ mạnh mẽ để tạo các giao diện web phức tạp)

4. Mô tả về góc độ/độ nghiêng:

  • Physics & Measurement: "Angular" can also refer to an angle measured in degrees or radians.
    • Example: "The angle of the sun was very low." (Góc của mặt trời rất thấp)
    • Example: "The surveyor used an angular level to measure the slope." (Nhà thám hoa sử dụng máy góc để đo độ dốc)

5. Một từ tính từ (Adjective) bổ nghĩa cho động từ (verb):

  • “Angularly” – diễn tả hành động thực hiện theo một góc.
    • Example: "The new road was built angularly to avoid the wetlands." (Đường mới được xây theo một góc để tránh các vùng đất ngập nước.)

Tổng kết:

Để hiểu rõ cách sử dụng "angular", hãy chú ý đến ngữ cảnh cụ thể mà từ này xuất hiện.

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng “angular” trong một tình huống cụ thể. Ví dụ, bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể, hay trong một lĩnh vực nào đó?


Bình luận ()