anomalous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

anomalous nghĩa là bất thường. Học cách phát âm, sử dụng từ anomalous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ anomalous

anomalousadjective

bất thường

/əˈnɒmələs//əˈnɑːmələs/

Từ "anomalous" phát âm như sau:

  • a - như âm "a" trong "father"
  • no - như âm "no" (không)
  • mal - như âm "mall" (siêu thị)
  • ous - như âm "ows" (ví dụ: cows - bò)

Tổng hợp: /ˈænoʊmələʊəs/

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ anomalous trong tiếng Anh

Từ "anomalous" trong tiếng Anh có nghĩa là không bình thường, bất thường, dị thường. Nó được dùng để mô tả một điều gì đó khác với những gì thường thấy hoặc được mong đợi. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Định nghĩa:

  • Anomalous (adj.): Không bình thường, bất thường, dị thường; khác với khuôn mẫu hoặc chuẩn mực.
  • Anomalously (adv.): Một cách bất thường, không bình thường.

2. Cách sử dụng:

  • Mô tả một sự kiện, dữ liệu hoặc hiện tượng:

    • "The rock formation appeared anomalous compared to the surrounding landscape." (Hình dạng của khối đá trông bất thường so với cảnh quan xung quanh.)
    • “The patient’s blood test results were anomalous, suggesting a possible infection.” (Kết quả xét nghiệm máu của bệnh nhân bất thường, cho thấy có thể có nhiễm trùng.)
    • "The meteor’s trajectory was anomalous - it seemed to deviate from its predicted path." (Đường đi của thiên thạch bất thường - nó dường như lệch khỏi đường đi dự đoán.)
  • Mô tả một đặc điểm hoặc tính chất:

    • "His behavior was anomalous; he was usually a quiet and reserved person." (Hành vi của anh ấy bất thường; anh ấy thường là người cẩn trọng và kín đáo.)
    • "The sensor readings were anomalous – they fluctuated wildly without any apparent cause." (Các kết quả đọc từ cảm biến bất thường - chúng dao động dữ dội mà không có lý do rõ ràng nào.)
  • Dùng trong câu phức:

    • "Due to the anomalous weather patterns, the harvest was severely affected." (Do các kiểu thời tiết bất thường, mùa màng bị ảnh hưởng nghiêm trọng.)
    • "Researchers are investigating the anomalous signals detected by the telescope." (Các nhà nghiên cứu đang điều tra các tín hiệu bất thường được phát hiện bởi kính thiên văn.)

3. Chú ý:

  • “Anomalous” thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, kỹ thuật, thống kê hoặc khi nói về những điều kiện bất thường.
  • Nó khác với “irregular” (không đều đặn) hoặc “abnormal” (bình thường không đúng) dù chúng có một số điểm tương đồng. “Anomalous” nhấn mạnh rằng một điều gì đó không theo bất kỳ khuôn mẫu nào đã biết.

4. Ví dụ về cụm từ với "anomalous":

  • Anomalous data: Dữ liệu bất thường.
  • Anomalous behavior: Hành vi bất thường.
  • Anomalous pattern: Mô hình bất thường.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và ngữ cảnh sử dụng trong từ điển hoặc các nguồn trực tuyến uy tín như Cambridge Dictionary, Merriam-Webster,...

Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào của từ "anomalous" không? Ví dụ, bạn muốn tôi cho bạn một vài câu ví dụ khác với các sắc thái sử dụng khác nhau?


Bình luận ()