Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
ant nghĩa là (loài) kiến. Học cách phát âm, sử dụng từ ant qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
(loài) kiến

Cách phát âm từ "ant" trong tiếng Anh có một vài cách khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là hai cách phổ biến nhất:
Lưu ý:
Để luyện tập, bạn có thể tìm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube với từ "ant" để nghe và so sánh cách phát âm của người bản xứ.
Bạn có muốn tôi giải thích thêm về cách phát âm của một từ cụ thể nào đó liên quan đến từ "ant" không? Ví dụ như "antennas" (căng tenna)?
Từ "ant" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, bao gồm:
Lưu ý: Nghĩa của "ant" thường được xác định rõ ràng từ ngữ cảnh.
Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "ant" không?
During our biology field trip, we observed how a single ______ can carry objects many times its own body weight.
The colony of ______ had built an elaborate tunnel system beneath the old oak tree.
She felt like a tiny ______ standing next to the massive skyscrapers of the city. (gợi ý: dùng từ chỉ sự nhỏ bé)
Unlike the industrious ______, the grasshopper spent the summer singing instead of storing food. (ngữ cảnh: câu chuyện ngụ ngôn nổi tiếng)
1. Which insect is commonly used as a symbol of hard work and cooperation in fables? A. bee B. ant C. termite D. beetle
2. In the sentence "The ______ colony was destroyed by the flood," which word fits best? A. ant B. anthill C. antenna D. aunt
3. Scientists studying social insects often research ______ because of their complex communication systems. A. ants B. bees C. wasps D. spiders
4. Which of the following creatures do NOT live in organized colonies? A. ants B. bees C. butterflies D. termites
5. "A single ______ can lift up to 50 times its own body weight" — which word correctly completes this fact? A. ant B. antler C. anteater D. antique
Viết lại câu sau sử dụng "ant" hoặc dạng liên quan: The small insects worked together to build a massive underground nest. → ______________________________________________
Viết lại câu sau sử dụng "ant" hoặc dạng liên quan: He accidentally stepped on the anthill and disturbed hundreds of insects. → ______________________________________________
Viết lại câu sau KHÔNG được dùng "ant": The ants scattered in every direction when the picnic blanket was lifted. → ______________________________________________
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()