appal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appal nghĩa là Ứng dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ appal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appal

appalverb

Ứng dụng

/əˈpɔːl//əˈpɔːl/

Từ "appal" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ. Dưới đây là cách phát âm chi tiết:

1. Appal (v) - Ngán ngẩm, buồn bã, kinh hoàng:

  • Phát âm: /ˈæpəl/
  • Phát âm nguyên âm: /ˈæ/ (giống âm "a" trong "cat") + /pəl/ (gần như "pull" nhưng bỏ "l" cuối)
  • Phát âm phụ âm: /p/ (như "p" trong "pen") + /əl/ (vừa tròn vừa mở, giống "pull")

2. Appal (adj) - Kinh ngạc, đáng sợ:

  • Phát âm: /əˈpɑl/
  • Phát âm nguyên âm: /ə/ (giống âm "a" trong "about") + /ˈpɑ/ (giống "pa" trong "father") + /l/ (như "l" trong "love")
  • Phát âm phụ âm: Không có phụ âm đặc biệt, phát âm /l/ một cách bình thường.

Lưu ý:

  • "Appal" là một từ ít dùng, đặc biệt là động từ. Trong nhiều trường hợp, bạn có thể dùng các từ thay thế như "alarm", "shock", hoặc "to be dismayed" để diễn đạt ý tương tự.

Bạn có thể tìm kiếm các đoạn audio trực tuyến để nghe cách phát âm chính xác của từ này không? Ví dụ:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appal trong tiếng Anh

Từ "appal" trong tiếng Anh có nghĩa là sợ hãi, ghê tởm, hoặc cảm thấy khó chịu, bối rối với điều gì đó. Nó thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự kinh hoàng hoặc sự bất lực.

Dưới đây là cách sử dụng từ "appal" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Diễn tả sự sợ hãi, ghê tởm:

  • "He was appaled by the gruesome details of the crime scene." (Anh ta bị kinh hoàng bởi những chi tiết khủng khiếp của hiện trường vụ án.)
  • "She was appalled at the thought of eating insects." (Cô ấy ghê tởm ý nghĩ ăn côn trùng.)

2. Diễn tả cảm giác khó chịu, bối rối, bất lực:

  • "I was appalled by the lack of respect shown by the students." (Tôi cảm thấy khó chịu khi thấy sự thiếu tôn trọng mà học sinh thể hiện.)
  • “He was appalled to discover his long-lost friend had become a notorious criminal.” (Anh ta bàng hoàng khi phát hiện người bạn đã mất lâu năm của mình đã trở thành một tên tội phạm nổi tiếng.)

3. Sử dụng với cấu trúc "appal at" (thường hơn):

  • "She was appalled at the poverty she witnessed in the streets." (Cô ấy bị kinh hoàng khi thấy đói nghèo tràn lan trên đường phố.)
  • “I was appalled at the way he treated his employees.” (Tôi bị sốc khi thấy anh ta đối xử với nhân viên của mình như thế.)

Lưu ý:

  • "Appall" là một từ ít dùng trong tiếng Anh hiện đại. Thường thì các từ như "horrified," "shocked," "disturbed," "disgusted" được sử dụng phổ biến hơn.
  • "Appal" thường được sử dụng trong văn viết hơn là giao tiếp hàng ngày.

Ví dụ tổng hợp:

  • "The children were appalled by the loud noises and flashing lights of the fireworks display." (Trẻ em bị kinh sợ bởi những tiếng ồn lớn và ánh sáng chớp từ màn pháo hoa.)
  • “The journalist was appalled at the blatant corruption uncovered in the investigation.” (Nhà báo bị sốc trước sự tham nhũng rõ ràng được phơi bày trong cuộc điều tra.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "appal"!


Bình luận ()